adequate

/ˈædɪkwət/
đủ, đủ điều kiện

The food was adequate for the number of guests.

Thức ăn đủ cho số lượng khách mời.


chung

Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn nhất định.

The apartment is adequate for a small family.

Căn hộ này đủ cho một gia đình nhỏ.

Thường dùng để mô tả điều gì đó đủ nhưng không quá tốt.

Cụm từ kết hợp

adequate resourcesnhững nguồn lực đủadequate preparationsự chuẩn bị đủ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'adequate' thường dùng trong văn bản chính thức hơn so với 'enough'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adequatus' (đã phù hợp).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'enough'.

Từ Điển Anh Việt