Looking up...
The car accelerated as it approached the highway.
Chiếc xe tăng tốc khi tiến gần đến đường cao tốc.
làm cho cái gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc sớm hơn dự định
The company is accelerating its digital transformation to stay competitive.
Công ty đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số để duy trì tính cạnh tranh.
tăng tốc độ (của phương tiện hoặc vật thể)
The rocket accelerated to escape Earth's gravity.
Tên lửa tăng tốc để thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất.
'Accelerate' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, kinh doanh) hoặc mang tính hình tượng. 'Speed up' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'The company accelerated its digitalization' (chuyên nghiệp) vs. 'Let's speed up the process' (thân mật).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi có chủ đích hoặc kết quả mong đợi. Không dùng cho những thay đổi tự nhiên không kiểm soát được.
Từ tiếng Latin *accelerare* (làm nhanh hơn), gồm *ad-* (về phía) + *celerare* (nhanh chóng), liên quan đến *celer* (nhanh). Du nhập tiếng Anh vào thế kỷ 15.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (tăng tốc, đẩy nhanh) nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu liên quan đến sự gia tăng không kiểm soát (ví dụ: lạm phát tăng tốc).