Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. LunarEclipse

LunarEclipse

/ˈluːnər ˈɪklɪps/
nhật thực

The lunar eclipse was visible from Asia and Australia.

Nhật thực đã được nhìn thấy từ châu Á và châu Úc.


chuyên ngành

Sự che khuất của mặt trăng khi Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng, khiến Mặt Trăng bị che khuất một phần hoặc hoàn toàn.

During a total lunar eclipse, the moon appears reddish due to Earth's atmosphere.

Trong một nhật thực hoàn toàn, Mặt Trăng có vẻ đỏ đỏ do khí quyển Trái Đất.

Nhật thực xảy ra khi Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng, khiến Mặt Trăng bị che khuất.

Cụm từ kết hợp

total lunar eclipsenhật thực hoàn toànpartial lunar eclipsenhật thực một phầnlunar eclipse cyclechu kỳ nhật thực

Từ đồng nghĩa

moon eclipseeclipse of the moon

Cụm từ liên quan

blood mooncụm từ
mặt trăng có màu đỏ đỏ trong nhật thực hoàn toàn

Mẹo hay

Hiện tượng thiên văn

Nhật thực xảy ra khi Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng, khiến Mặt Trăng bị che khuất một phần hoặc hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ 'lunar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lunaris' (của Mặt Trăng), và 'eclipse' từ tiếng Hy Lạp 'ekleipsis' (sự che khuất).

Ghi chú sử dụng

Từ 'lunar eclipse' thường được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học để mô tả hiện tượng Mặt Trăng bị che khuất.

Phân tích từ

lunar
thuộc về Mặt Trăng
root
+
eclipse
sự che khuất
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。