Looking up...
Gibt es weitere Informationen?
Có thêm thông tin không?
Dùng để chỉ sự tiếp tục hoặc thêm một phần nào đó
Ich brauche weitere Hilfe.
Tôi cần thêm sự giúp đỡ.
Es gibt keine weiteren Fragen.
Không còn câu hỏi nào nữa.
Thường dùng trong câu hỏi hoặc khi đề cập đến sự tiếp tục của một hành động hoặc thông tin.
Từ 'weitere' thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự tiếp tục hoặc thêm một phần nào đó.
Từ 'weitere' không dùng với số nhiều, chỉ dùng với danh từ số ít.
Từ 'weitere' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'wīter', có nghĩa là 'xa hơn' hoặc 'tiếp theo'.
Trong tiếng Đức, 'weitere' thường được sử dụng để chỉ sự tiếp tục hoặc thêm một phần nào đó, thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc khi đề cập đến sự tiếp tục của một hành động hoặc thông tin.