Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. schlecht ankommen

schlecht ankommen

/ˈʃlɛçt ˈʔanˌkɔmən/
được tiếp nhận không tốt

Seine Idee kam bei den Kollegen schlecht an.

Ý kiến của anh ấy không được đồng nghiệp tiếp nhận tốt.


thông thường

Bị tiếp nhận không tốt, không được chấp nhận hay được đánh giá thấp.

Der Film kam bei den Kritikern schlecht an.

Phim không được đánh giá cao bởi các nhà phê bình.

Seine Rede kam beim Publikum schlecht an.

Bài phát biểu của anh ấy không được khán giả tiếp nhận tốt.

Thường được sử dụng để mô tả sự không được chấp nhận hoặc đánh giá thấp của một ý kiến, sản phẩm, hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

schlecht ankommen bei jemandembị ai đó tiếp nhận không tốt

Từ đồng nghĩa

schlecht aufgenommen werdennicht gut ankommenmissfallen

Từ trái nghĩa

gut ankommenbegeistert aufgenommen werden

Cụm từ liên quan

gut ankommencụm từ
được tiếp nhận tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự không được chấp nhận của một ý kiến hoặc hành động trong một nhóm người.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này không dùng để mô tả sự vật lý của việc đến một nơi, mà chỉ dùng để mô tả sự tiếp nhận của một ý kiến hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'schlecht' (tồi, không tốt) và 'ankommen' (đến, được tiếp nhận).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự không được chấp nhận của một ý kiến, sản phẩm, hoặc hành động.

Phân tích từ

schlecht
tồi, không tốt
root
+
ankommen
đến, được tiếp nhận
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。