Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. innen bleiben

innen bleiben

/ˈɪnən ˈblaɪbn̩/
ở lại trong nhà

Bei schlechtem Wetter bleiben wir lieber innen.

Khi thời tiết xấu, chúng tôi thích ở lại trong nhà hơn.


thông thường

Tiếp tục ở trong nhà hoặc không ra ngoài, thường do thời tiết xấu hoặc lý do khác.

Die Kinder müssen heute innen bleiben, weil es regnet.

Hôm nay các em phải ở trong nhà vì đang mưa.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc ở lại trong nhà thay vì ra ngoài.

Cụm từ kết hợp

zu Hause bleibenở nhàdrinnen bleibenở trong nhà

Từ đồng nghĩa

drinnen bleibenzu Hause bleiben

Từ trái nghĩa

nach draußen gehenrausgehen

Cụm từ liên quan

drinnen bleibencụm từ
ở trong nhà
zu Hause bleibencụm từ
ở nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết

Câu này thường dùng khi thời tiết xấu hoặc có lý do khác để không ra ngoài.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'innen' (trong nhà) và 'bleiben' (ở lại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc ở lại trong nhà thay vì ra ngoài, đặc biệt khi thời tiết xấu.

Phân tích từ

innen
trong nhà
root
+
bleiben
ở lại
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。