Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. guter Bekannter

guter Bekannter

/ˈɡuːtɐ bəˈkantɐ/
người quen

Er ist ein guter Bekannter von mir.

Anh ấy là người quen của tôi.


thông thường

Người mà bạn biết và có mối quan hệ thân thiết nhưng không phải là bạn thân hoặc gia đình.

Wir haben uns bei einer Konferenz kennengelernt und sind seitdem gute Bekannte.

Chúng tôi đã gặp nhau tại một hội nghị và từ đó trở thành những người quen.

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ xã hội thân thiện nhưng không quá thân thiết.

Cụm từ kết hợp

ein guter Bekannter seinlà người quenmit jemandem bekannt seinquan hệ với ai đó

Từ đồng nghĩa

BekannterFreundVertrauter

Từ trái nghĩa

FremderUnbekannter

Cụm từ liên quan

guter Freundcụm từ
bạn thân
gute Bekanntschaftcụm từ
mối quan hệ quen biết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ với người bạn gặp gỡ trong công việc hoặc các hoạt động xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'guter Bekannter' và 'Freund'

'Guter Bekannter' chỉ mối quan hệ thân thiện nhưng không quá thân thiết, còn 'Freund' là bạn thân.'

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'gut' (tốt) và 'Bekannter' (người quen), mô tả mối quan hệ xã hội thân thiện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để chỉ mối quan hệ không quá thân thiết nhưng vẫn thân thiện.

Phân tích từ

gut
tốt
adjective
+
Bekannter
người quen
noun
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。