Looking up...
Ich habe vergessen, einen Anruf zurückzurufen.
Tôi quên trả lời điện thoại.
Trả lời lại một cuộc gọi điện thoại mà người gọi đã để lại tin nhắn hoặc gọi trước đó.
Er hat versprochen, den Anruf zurückzurufen, sobald er Zeit hat.
Anh ấy đã hứa sẽ trả lời lại cuộc gọi khi có thời gian.
Thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong văn phòng.
Câu này thường dùng trong môi trường làm việc để nhắc nhở về việc trả lời lại cuộc gọi quan trọng.
Từ ghép từ 'einen Anruf' (cuộc gọi) và 'zurückrufen' (trả lời lại).
Thường dùng khi muốn nhắc nhở hoặc báo cáo về việc trả lời lại một cuộc gọi.