Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. das ist nicht mein Bier

das ist nicht mein Bier

/das ɪst nɪçt maɪn biːɐ/◆thành ngữ
không phải trách nhiệm của tôi

Das ist nicht mein Bier, frag den Chef!

Đó không phải trách nhiệm của tôi, hãy hỏi người quản lý!


◆ Nghĩa thực sự
Không muốn can thiệp vào một vấn đề nào đó, từ chối trách nhiệm.
¶ Nghĩa đen
Đó không phải bia của tôi.
Phân tích nghĩa đen
dasđiều đó+istlà+nichtkhông+meincủa tôi+Bierbia
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh như bạn đang từ chối một cốc bia mà bạn không muốn uống, tương tự như bạn không muốn chịu trách nhiệm về một vấn đề nào đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn ở một bữa tiệc và ai đó muốn bạn giải quyết một vấn đề mà bạn không muốn can thiệp, bạn có thể nói: 'Das ist nicht mein Bier.'
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Đức, câu này thường được dùng một cách vui vẻ để từ chối trách nhiệm một cách lịch sự.
thông thường

Một cách nói để từ chối trách nhiệm hoặc không muốn can thiệp vào một vấn đề nào đó.

Wenn jemand über die Politik meckert, sage ich: 'Das ist nicht mein Bier.'

Khi ai đó phàn nàn về chính trị, tôi nói: 'Đó không phải trách nhiệm của tôi.'

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để tránh tranh luận hoặc trách nhiệm.

Từ đồng nghĩa

das geht mich nichts andas ist nicht mein Problem

Từ trái nghĩa

das ist meine Verantwortungich kümmere mich darum

Cụm từ liên quan

das ist nicht mein Problemthành ngữ
đó không phải vấn đề của tôi

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi bạn muốn từ chối trách nhiệm một cách vui vẻ, không muốn can thiệp vào một vấn đề nào đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống nghiêm túc

Câu này thường được dùng trong các tình huống không chính thức, không nên dùng trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'Bier' trong tiếng Đức có nghĩa là bia, nhưng trong câu này nó được dùng trong nghĩa bóng để chỉ 'trách nhiệm' hoặc 'vấn đề'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để từ chối trách nhiệm một cách vui vẻ.

Phân tích từ

das
điều đó
determiner
+
ist
là
verb
+
nicht
không
adverb
+
mein
của tôi
possessive
+
Bier
bia (dùng trong nghĩa bóng là 'trách nhiệm')
noun
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。