Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ausziehen

ausziehen

/ˈaʊ̯sˌt͡siːən/
đi ra, rời khỏi, tháo ra

Sie zieht aus ihrer Wohnung aus.

Cô ấy rời khỏi căn hộ của mình.


thông thường

Đi ra khỏi một nơi, rời khỏi một nơi ở hoặc làm việc.

Er zieht aus Berlin aus.

Anh ấy rời khỏi Berlin.

Thường dùng với tiền tố 'aus-' để chỉ hành động rời khỏi một nơi.

thông thường

Tháo ra, gỡ ra một vật gì đó.

Sie zieht das Hemd aus.

Cô ấy tháo áo ra.

Dùng để chỉ hành động tháo ra quần áo hoặc các vật dụng khác.

Cụm từ kết hợp

ausziehen ausrời khỏiausziehen vonrời khỏiausziehen das Hemdtháo áo ra

Từ đồng nghĩa

verlassenabziehenentfernen

Từ trái nghĩa

einziehenbleiben

Cụm từ liên quan

ausziehen lassencụm từ
cho phép ai đó rời khỏi

Mẹo hay

Sử dụng đúng tiền tố

Lưu ý rằng 'ausziehen' có tiền tố 'aus-' để chỉ hành động rời khỏi, khác với 'ziehen' đơn giản là kéo.

Quy tắc vàng

Hành động rời khỏi

Dùng 'ausziehen' khi muốn nói về việc rời khỏi một nơi, chẳng hạn như nhà, thành phố, hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'aus-' (ra khỏi) và 'ziehen' (kéo, kéo).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc tháo ra quần áo.

Phân tích từ

aus-
ra khỏi
prefix
+
ziehen
kéo, kéo ra
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。