Zeitraum

/ˈt͡saɪ̯tˌʁaʊ̯m/
khoảng thời gian

Der Zeitraum für die Bewerbung beträgt zwei Wochen.

Khoảng thời gian để nộp đơn là hai tuần.


trang trọng

Một khoảng thời gian nhất định, thường được xác định bởi một ngày bắt đầu và kết thúc.

Der Projektzeitraum umfasst drei Monate.

Khoảng thời gian thực hiện dự án kéo dài ba tháng.

In diesem Zeitraum haben wir keine Verfügbarkeit.

Trong khoảng thời gian này, chúng tôi không có sẵn.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

Zeitraum von...khoảng thời gian từ...für einen bestimmten Zeitraumtrong một khoảng thời gian nhất định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Zeitraum' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể sử dụng từ 'Zeitspanne' hoặc 'Dauer' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Raum' (không gian), nhưng trong ngữ cảnh này, nó chỉ đề cập đến khoảng thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, có thể là ngắn hoặc dài. Có thể được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc kế hoạch.

Phân tích từ

Zeit
thời gian
root
+
Raum
không gian
root
Từ Điển Đức Việt