Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Trockenheit leiden

Trockenheit leiden

/ˈtʁɔxn̩haɪ̯t ˈlaɪ̯dn̩/
chịu đựng sự khô hạn

In den letzten Jahren leiden viele Regionen unter Trockenheit.

Trong những năm gần đây, nhiều khu vực phải chịu đựng tình trạng khô hạn.


neutral

gặp phải tình trạng thiếu nước hoặc độ ẩm thấp kéo dài, thường gây khó khăn cho sinh hoạt hoặc sản xuất.

Die Bauern leiden unter der anhaltenden Trockenheit und müssen ihre Ernte reduzieren.

Nông dân đang chịu đựng tình trạng khô hạn kéo dài và buộc phải giảm thu hoạch.

Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, nông nghiệp hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

anhaltende Trockenheittình trạng khô hạn kéo dàiunter Trockenheit leidenchịu đựng sự khô hạnTrockenheit bekämpfenchống chọi với tình trạng khô hạn

Từ đồng nghĩa

Dürre leidenWassermangel haben

Từ trái nghĩa

Feuchtigkeit genießenRegen erhalten

Mẹo hay

Phân biệt 'Trockenheit' và 'Dürre'

'Trockenheit' chỉ tình trạng thiếu độ ẩm nói chung, trong khi 'Dürre' ám chỉ tình trạng khô hạn nghiêm trọng, kéo dài, thường gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Sử dụng 'Trockenheit leiden' khi muốn nhấn mạnh tác động tiêu cực của tình trạng khô hạn đối với con người hoặc môi trường. Không dùng để miêu tả tình trạng khô hạn tự nhiên không gây ảnh hưởng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'Trockenheit' (sự khô hạn) và 'leiden' (chịu đựng, đau khổ). 'Trockenheit' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'truckan' (khô), trong khi 'leiden' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'līdan' (chịu đựng).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính miêu tả khách quan, thường dùng trong văn viết hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói 'es ist zu trocken' (trời quá khô) hoặc 'es gibt zu wenig Wasser' (thiếu nước).

Phân tích từ

Trockenheit
sự khô hạn
noun
+
leiden
chịu đựng, đau khổ
verb
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。