Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Skalierbarkeit

Skalierbarkeit

/ˈʃkaːli̯ɐˌbaːɐ̯kaɪ̯t/
tính có thể mở rộng

Die Skalierbarkeit der Cloud-Lösung ist entscheidend für unser Wachstum.

Tính có thể mở rộng của giải pháp cloud rất quan trọng cho sự phát triển của chúng tôi.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính năng hoặc khả năng của một hệ thống, ứng dụng hoặc quy trình có thể mở rộng hoặc thu nhỏ theo nhu cầu mà không mất hiệu suất.

Die Skalierbarkeit unserer Datenbank ermöglicht es uns, Millionen von Benutzern zu bedienen.

Tính có thể mở rộng của cơ sở dữ liệu của chúng tôi cho phép chúng tôi phục vụ hàng triệu người dùng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong phát triển phần mềm và quản lý hệ thống.

Kinh doanh
Kinh doanh

Khả năng của một doanh nghiệp hoặc mô hình kinh doanh có thể tăng cường hoạt động mà không làm giảm chất lượng hoặc hiệu suất.

Die Skalierbarkeit des Geschäftsmodells ist ein wichtiger Faktor für Investoren.

Tính có thể mở rộng của mô hình kinh doanh là một yếu tố quan trọng đối với các nhà đầu tư.

Trong lĩnh vực kinh doanh, thuật ngữ này thường liên quan đến khả năng mở rộng quy mô hoạt động mà không cần tăng tỷ lệ chi phí tương ứng.

Cụm từ kết hợp

Skalierbarkeit einer Anwendungtính có thể mở rộng của một ứng dụngSkalierbarkeit eines Systemstính có thể mở rộng của một hệ thốngSkalierbarkeit eines Geschäftsmodellstính có thể mở rộng của một mô hình kinh doanh

Từ đồng nghĩa

ErweiterbarkeitAnpassungsfähigkeitFlexibilität

Từ trái nghĩa

BegrenztheitUnflexibilität

Cụm từ liên quan

vertikale Skalierbarkeitcụm từ
tính có thể mở rộng theo chiều dọc (tăng cường năng lực hiện có)
horizontale Skalierbarkeitcụm từ
tính có thể mở rộng theo chiều ngang (tăng số lượng các đơn vị tương tự)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'Skalierbarkeit' thường liên quan đến khả năng mở rộng của phần mềm, hệ thống hoặc cơ sở hạ tầng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Skalierbarkeit' và 'Flexibilität'

'Skalierbarkeit' tập trung vào khả năng mở rộng quy mô, trong khi 'Flexibilität' đề cập đến khả năng thích ứng với các thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'skalieren' (mở rộng) và hậu tố '-barkeit' (tính chất có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của một hệ thống, ứng dụng hoặc mô hình kinh doanh.

Phân tích từ

skalieren
mở rộng
root
+
-barkeit
tính chất có thể
suffix
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。