Nass

/nas/
ướt

Das Gras ist nach dem Regen nass.

Cỏ đã ướt sau khi mưa.


trang trọng

Có nước, ướt, bị ngâm trong nước

Die Wäsche ist noch nass.

Quần áo vẫn ướt.

Er hat nasse Füße, weil er im Regen gelaufen ist.

Anh ta có chân ướt vì đã chạy trong mưa.

Dùng để mô tả vật thể có nước bám trên bề mặt.

Cụm từ kết hợp

nass machenlàm ướtnass werdentrở nên ướt

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'nass' thường dùng để mô tả vật thể sau khi tiếp xúc với nước, chẳng hạn như quần áo, cỏ, hoặc chân sau khi đi trong mưa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'nass' có nghĩa là 'ướt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả trạng thái của vật thể sau khi tiếp xúc với nước.

Phân tích từ

Nass
ướt
root
Từ Điển Đức Việt