Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Müllabfuhrstreik

Müllabfuhrstreik

/ˈmʏlʔapfuːɐ̯ˌʃtʁaɪ̯k/
cuộc đình công thu gom rác

Wegen des Müllabfuhrstreiks stinken die Mülltonnen seit Tagen.

Do đình công thu gom rác, thùng rác bốc mùi suốt mấy ngày nay.


trang trọng

Sự đình công của dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt, khiến rác thải không được thu dọn đúng lịch.

Der Müllabfuhrstreik hat die Stadtverwaltung in Aufruhr versetzt.

Cuộc đình công thu gom rác đã khiến chính quyền thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn.

Während des Müllabfuhrstreiks müssen Anwohner ihren Müll selbst entsorgen.

Trong thời gian đình công thu gom rác, cư dân phải tự xử lý rác thải của mình.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh đô thị, đặc biệt khi đề cập đến các vấn đề dịch vụ công cộng.

Cụm từ kết hợp

Müllabfuhrstreik organisierentổ chức đình công thu gom rácwegen Müllabfuhrstreiksdo đình công thu gom rác

Từ đồng nghĩa

AbfallabfuhrstreikMüllstreik

Từ trái nghĩa

regelmäßige Müllabfuhrpünktliche Müllentsorgung

Cụm từ liên quan

Müllabfuhrcụm từ
dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt
Mülltrennungcụm từ
phân loại rác

Mẹo hay

Phân biệt 'Müllabfuhr' và 'Müllentsorgung'

'Müllabfuhr' chỉ dịch vụ thu gom rác do chính quyền địa phương tổ chức, trong khi 'Müllentsorgung' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả xử lý rác sau khi thu gom.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'Müllabfuhrstreik' trong ngữ cảnh đô thị

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tin tức về dịch vụ công cộng tại Đức. Khi sử dụng, hãy đảm bảo đề cập đến tác động của đình công đối với môi trường sống (ví dụ: mùi hôi, ô nhiễm) để truyền đạt đầy đủ ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Müll' (rác thải) + 'Abfuhr' (sự thu gom) + 'Streik' (đình công). 'Abfuhr' vốn là từ ghép của 'ab' (tách rời) + 'Fuhre' (chuyến vận chuyển), nhưng trong ngữ cảnh này, nó được hiểu là 'sự thu gom rác'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong các phương tiện truyền thông Đức khi đề cập đến các cuộc đình công trong ngành dịch vụ công cộng. Người học nên lưu ý rằng 'Müllabfuhr' là danh từ chỉ dịch vụ thu gom rác chính thức, không phải là hoạt động thu gom rác thông thường.

Phân tích từ

Müll
rác thải
root
+
Abfuhr
sự thu gom (rác)
root
+
Streik
đình công
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。