Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Klimaschutzgesetz

Klimaschutzgesetz

/ˈkliːmaˌʃʊt͡sɡəˈzɛt͡s/
luật bảo vệ khí hậu

Das Klimaschutzgesetz zielt darauf ab, die CO₂-Emissionen bis 2030 zu halbieren.

Luật bảo vệ khí hậu nhằm giảm nửa lượng khí thải CO₂ trước năm 2030.


Luật
trang trọng

Luật quy định các biện pháp và mục tiêu để bảo vệ khí hậu, giảm thải khí nhà kính và thúc đẩy sự bền vững.

Die Regierung hat das Klimaschutzgesetz verabschiedet, um die Klimaziele zu erreichen.

Chính phủ đã thông qua luật bảo vệ khí hậu để đạt được các mục tiêu về khí hậu.

Luật này thường bao gồm các quy định về năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng và giảm thải khí nhà kính.

Cụm từ kết hợp

Klimaschutzgesetz verabschiedenđưa luật bảo vệ khí hậu thông quaKlimaschutzgesetz umsetzenthực thi luật bảo vệ khí hậu

Từ đồng nghĩa

KlimagesetzKlimaschutzvorhaben

Cụm từ liên quan

Klimaziele erreichencụm từ
đạt được các mục tiêu về khí hậu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Luật này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường và năng lượng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klimaschutz' (bảo vệ khí hậu) và 'Gesetz' (luật).

Ghi chú sử dụng

Luật này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường và năng lượng.

Phân tích từ

Klimaschutz
bảo vệ khí hậu
root
+
Gesetz
luật
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。