Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Infrastruktur

Infrastruktur

/ˈɪn.fʁaˌstʁʊk.tuːɐ̯/
cơ sở hạ tầng

Die Regierung investiert in die Infrastruktur des Landes.

Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng của đất nước.


trang trọng

Cơ sở hạ tầng bao gồm các hệ thống vật lý và cơ sở hạ tầng cơ bản cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc nền kinh tế, bao gồm đường sá, cầu cống, hệ thống điện, nước, và các dịch vụ công cộng khác.

Eine gute Infrastruktur ist entscheidend für die wirtschaftliche Entwicklung.

Một cơ sở hạ tầng tốt là yếu tố quyết định cho sự phát triển kinh tế.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế, quy hoạch đô thị, và chính sách công.

Cụm từ kết hợp

Infrastruktur entwickelnphát triển cơ sở hạ tầngInfrastruktur modernisierenhiện đại hóa cơ sở hạ tầngInfrastrukturprojektdự án cơ sở hạ tầng

Từ đồng nghĩa

GrundausstattungGrundversorgungBasisinfrastruktur

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Infrastruktur' chỉ đề cập đến các hệ thống vật lý và cơ sở hạ tầng cơ bản, không bao gồm các dịch vụ mềm như giáo dục hoặc y tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'infrastructure' (từ 'infra' nghĩa là 'dưới' và 'structure' nghĩa là 'cấu trúc'), được mượn vào tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Infrastruktur' luôn được viết hoa đầu chữ vì nó là một danh từ.

Phân tích từ

infra
dưới
prefix
+
struktur
cấu trúc
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。