Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Formicidae

Formicidae

/fɔʁˈmɪsɪdae/
họ kiến

Die Formicidae sind eine Familie von Insekten, die für ihre komplexen sozialen Strukturen bekannt sind.

Họ Formicidae là một họ côn trùng nổi tiếng với các cấu trúc xã hội phức tạp.


chuyên ngành

Một họ côn trùng thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), bao gồm kiến. Họ này được phân loại dựa trên các đặc điểm sinh học và hành vi xã hội phức tạp.

Formicidae umfassen über 12.000 beschriebene Arten, die in fast allen Ökosystemen der Erde vorkommen.

Họ Formicidae bao gồm hơn 12.000 loài đã được mô tả, phân bố trong hầu hết các hệ sinh thái trên Trái Đất.

Tên khoa học của họ này là Formicidae, và chúng là một phần quan trọng của hệ sinh thái do vai trò trong phân hủy và phân bố hạt giống.

Cụm từ kết hợp

Formicidae und Ameisenhọ Formicidae và kiếnFormicidae-Studiennghiên cứu về họ Formicidae

Từ đồng nghĩa

AmeisenFormicidae-Familie

Cụm từ liên quan

Ameisenkoloniecụm từ
cộng đồng kiến
Ameisenstaatcụm từ
xã kiến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Formicidae' chỉ được sử dụng trong bối cảnh khoa học. Trong tiếng Việt, 'họ kiến' là cách dịch phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Phân loại sinh học

Formicidae là tên khoa học của họ kiến, và nó được sử dụng để phân loại các loài kiến trong sinh học.

Nguồn gốc từ

Tên khoa học 'Formicidae' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'formica', nghĩa là 'kiến'. Tên này được sử dụng để phân loại các loài kiến trong hệ thống phân loại sinh học.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Formicidae' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học và entomology. Trong tiếng Việt, từ này được dịch thành 'họ kiến' để phản ánh tính khoa học của nó.

Phân tích từ

Formic
kiến
root
+
-idae
họ (phân loại sinh học)
suffix
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。