Looking up...
Deutschland leidet unter einem akuten Fachkräftemangel.
Đức đang gặp khó khăn với tình trạng thiếu hụt nhân lực chuyên môn.
Tình trạng thiếu hụt nhân lực có trình độ chuyên môn cao, thường gặp trong các ngành công nghệ cao, y tế, kỹ thuật.
Der Fachkräftemangel in der IT-Branche verschärft sich jedes Jahr.
Tình trạng thiếu hụt nhân lực chuyên môn trong ngành công nghệ thông tin ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn mỗi năm.
Viele Unternehmen kämpfen mit dem Fachkräftemangel in der Pflege.
Nhiều doanh nghiệp đang gặp khó khăn với tình trạng thiếu hụt nhân lực chuyên môn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động và phát triển kinh tế.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động và phát triển kinh tế.
'Fachkräftemangel' đặc biệt nhấn mạnh đến nhân lực có trình độ chuyên môn cao, trong khi 'Arbeitskräftemangel' chỉ nói về thiếu hụt nhân lực chung.
Từ ghép từ 'Fachkraft' (nhân lực chuyên môn) và 'Mangel' (thiếu hụt).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động và phát triển kinh tế.