Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Antisemitismus

Antisemitismus

/antiˈzeːmɪtɪsmʊs/
chủ nghĩa chống Do Thái

Antisemitismus ist eine gefährliche Ideologie, die zu Diskriminierung und Gewalt führt.

Chủ nghĩa chống Do Thái là một tư tưởng nguy hiểm dẫn đến sự phân biệt đối xử và bạo lực.


trang trọng

Chủ nghĩa chống Do Thái là một hình thức phân biệt đối xử, thù địch hoặc bạo lực đối với người Do Thái, dựa trên những định kiến và thù hận chống lại họ.

Der Antisemitismus in Europa hat im Laufe der Geschichte verschiedene Formen angenommen.

Chủ nghĩa chống Do Thái ở châu Âu đã có nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử.

Antisemitismus kann sich in verschiedenen Formen äußern, wie religiöse Vorurteile, rassistische Diskriminierung oder politische Hetze.

Cụm từ kết hợp

Antisemitismus bekämpfenchống lại chủ nghĩa chống Do TháiAntisemitismus erkennennhận ra chủ nghĩa chống Do Thái

Từ đồng nghĩa

JudenfeindlichkeitAntijudaismus

Từ trái nghĩa

Judenfreundlichkeit

Cụm từ liên quan

Antisemitische Verschwörungstheoriencụm từ
lý thuyết âm mưu chống Do Thái

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Antisemitismus không chỉ liên quan đến người Do Thái mà còn có thể bao gồm các nhóm khác được cho là có nguồn gốc Semit.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Antisemitismus khác với 'Antijudaismus', một thuật ngữ chỉ thù địch đối với Do Thái giáo.

Nguồn gốc từ

Từ 'Antisemitismus' được tạo ra vào năm 1879 bởi nhà báo Wilhelm Marr, kết hợp từ 'anti-' (chống lại) và 'Semitismus' (người Semit, bao gồm người Do Thái).

Ghi chú sử dụng

Antisemitismus không chỉ liên quan đến người Do Thái mà còn có thể bao gồm các nhóm khác được cho là có nguồn gốc Semit, như người Ả Rập.

Phân tích từ

anti-
chống lại
prefix
+
-semit
người Semit (người Do Thái, người Ả Rập)
root
+
-ismus
tư tưởng, chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。