Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Alles hat seinen Anfang, und der ist oft schwer

Alles hat seinen Anfang, und der ist oft schwer

/ˈaləs hat ˈzaɪzn̩ ˈanfaŋ ˌʊnt deːɐ̯ ɪst oft ˈʃveːɐ̯/◆tục ngữ
Mọi việc đều có một đầu, và đầu đó thường khó khăn

Der Beginn eines neuen Projekts ist oft schwer, aber es lohnt sich.

Bắt đầu một dự án mới thường khó khăn, nhưng nó đáng giá.


◆ Nghĩa thực sự
Việc bắt đầu một việc gì đó thường gặp khó khăn, nhưng đó là bước đầu tiên cần thiết.
¶ Nghĩa đen
Mọi việc đều có một đầu, và đầu đó thường khó khăn
Phân tích nghĩa đen
AllesMọi việc+hat seinen Anfangđều có một đầu+und der ist oft schwervà đầu đó thường khó khăn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc bắt đầu một việc gì đó như một con đường dài và khó khăn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn động viên một người bạn bắt đầu một dự án mới hoặc một mối quan hệ mới.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh văn hóa Đức, nơi việc bắt đầu một việc gì đó được coi là rất quan trọng và thường gặp khó khăn.
thông thường

Một cách nói để nhấn mạnh rằng việc bắt đầu một việc gì đó thường gặp khó khăn, nhưng đó là bước đầu tiên cần thiết.

Der erste Schritt in einer neuen Beziehung ist oft schwer, aber es ist der Anfang von etwas Schönem.

Bước đầu tiên trong một mối quan hệ mới thường khó khăn, nhưng đó là đầu của điều đẹp đẽ.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc nhắc nhở về sự cần thiết của việc bắt đầu.

Từ đồng nghĩa

Der Anfang ist oft schwerJeder Anfang ist schwer

Cụm từ liên quan

Der Anfang ist das halbe Werktục ngữ
Bắt đầu là nửa công việc

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Câu này thường được sử dụng để động viên người khác khi họ đang gặp khó khăn trong việc bắt đầu một việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Câu nói này có nguồn gốc từ tiếng Đức, nhấn mạnh ý nghĩa của việc bắt đầu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần động viên hoặc nhắc nhở về sự cần thiết của việc bắt đầu.

Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。