Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Adresse

Adresse

/aˈdʁɛsə/

「Adresse」はVietnameseでどういう意味ですか?

địa chỉ

Meine Adresse ist Hauptstraße 12, 10115 Berlin.

Địa chỉ của tôi là số 12 phố Hauptstraße, 10115 Berlin.


「Adresse」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Thông tin chỉ đường hoặc nơi cư trú, bao gồm tên đường, số nhà, thành phố, quốc gia.

Bitte geben Sie Ihre Adresse ein.

Vui lòng nhập địa chỉ của bạn.

Die Adresse des Restaurants finden Sie auf der Website.

Bạn có thể tìm thấy địa chỉ của nhà hàng trên trang web.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'Adresse' cũng có thể chỉ địa chỉ email hoặc địa chỉ IP.

Cụm từ kết hợp

Adresse ändernthay đổi địa chỉAdresse eingebennhập địa chỉAdresse speichernlưu địa chỉE-Mail-Adresseđịa chỉ emailIP-Adresseđịa chỉ IP

Từ đồng nghĩa

AnschriftWohnort

Mẹo hay

Phân biệt 'Adresse' và 'Anschrift'

'Adresse' thường chỉ địa chỉ cụ thể (số nhà, tên đường), trong khi 'Anschrift' nhấn mạnh vào thông tin liên lạc đầy đủ (bao gồm cả tên người nhận).

Quy tắc vàng

Cách viết địa chỉ trong tiếng Đức

Địa chỉ trong tiếng Đức thường theo thứ tự: Tên người nhận, Tên đường + số nhà, Mã bưu điện + thành phố. Ví dụ: 'Max Mustermann, Hauptstraße 12, 10115 Berlin'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'adresse', bắt nguồn từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, trực tiếp), qua tiếng Ý 'indirizzo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Adresse' luôn viết hoa vì là danh từ. Khi nói về địa chỉ cụ thể, thường sử dụng kèm giới từ 'an' (e.g., 'an die Adresse').

Phân tích từ

Ad-
tiền tố Latin 'ad-' (đến, hướng tới)
prefix
+
-resse
từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, trực tiếp)
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。