Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. AHA

AHA

/aˈha/
thú vị

Aha! Jetzt verstehe ich es.

Aha! Bây giờ tôi hiểu rồi.


thông thường

Một từ biểu thị sự hiểu biết đột ngột hoặc sự hiểu rõ một điều gì đó.

Plötzlich hatte er einen Aha-Moment.

Đột ngột, anh ấy có một khoảnh khắc hiểu rõ.

Thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ hoặc nhận thức đột ngột.

Cụm từ kết hợp

Aha-Effekthiệu ứng hiểu rõAha-Erlebnistrải nghiệm hiểu rõ

Từ đồng nghĩa

ErleuchtungPlötzliche Erkenntnis

Từ trái nghĩa

VerwirrungUnverständnis

Cụm từ liên quan

Aha-Erlebniscụm từ
trải nghiệm hiểu rõ

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng 'Aha' khi bạn đột ngột hiểu rõ một điều gì đó trong cuộc trò chuyện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'aha', biểu thị sự hiểu rõ hoặc sự hiểu biết đột ngột.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để diễn tả sự hiểu rõ hoặc nhận thức đột ngột.

Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。