Z世代
zettainoun★Trung cấpTừ vay mượn từ English Z世代
thông thường
Thế hệ người sinh từ khoảng năm 1997 đến 2012, được coi là những người bản địa kỹ thuật số, sử dụng công nghệ và mạng xã hội một cách tự nhiên.
Z世代はSNSで情報を得るのが得意だ。
Thế hệ Z rất giỏi trong việc lấy thông tin từ mạng xã hội.
💡
Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu xã hội và tiếp thị.
Cụm từ kết hợp
Z世代の特徴đặc điểm của thế hệ ZZ世代向けđối tượng là thế hệ Z
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
デジタルネイティブcụm từ
người bản địa kỹ thuật số
i世代cụm từ
thế hệ i
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Z世代 thường được sử dụng để chỉ những người sinh từ cuối những năm 1990 đến đầu những năm 2010.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Z世代 khác với X世代 (sinh từ năm 1965-1980) và Y世代 (sinh từ năm 1981-1996).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Z世代' bắt nguồn từ tiếng Anh 'Generation Z', được sử dụng để phân loại thế hệ người sinh sau thế hệ Y (Millennials).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu xã hội, tiếp thị hoặc thảo luận về xu hướng văn hóa của thế hệ trẻ.
Phân tích từ
Z
chữ cái Z, biểu tượng cho thế hệ tiếp theo sau Y
prefix世代
thế hệ
rootTừ Điển Nhật Việt