SDGs

esudījīzu
abbreviationTrung cấpTừ vay mượn từ EnglishSDGs
trang trọng

Mục tiêu phát triển bền vững (Sustainable Development Goals) là một tập hợp 17 mục tiêu được Liên Hợp Quốc thiết lập nhằm thúc đẩy phát triển bền vững trên toàn cầu

SDGsは気候変動や貧困撲滅などの重要な課題に取り組むための枠組みです

SDGs là một khung tham chiếu để đối phó với những vấn đề quan trọng như biến đổi khí hậu và tiêu diệt nghèo đói

💡

SDGs bao gồm 17 mục tiêu cụ thể, bao gồm giảm nghèo, giáo dục chất lượng, bình đẳng giới, năng lượng sạch và bền vững, và các mục tiêu khác liên quan đến phát triển bền vững

Cụm từ kết hợp

SDGs 2030mục tiêu phát triển bền vững 2030SDGs達成thực hiện mục tiêu phát triển bền vững

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ESGcụm từ
một tiêu chuẩn đánh giá về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

SDGs thường được viết bằng chữ hoa và không cần thêm 'the' trước đó

Quy tắc vàng

Không viết tắt sai

SDGs là viết tắt chính xác, không nên viết thành 'SDG' hoặc 'SDGs'

📖Nguồn gốc từ

SDGs là viết tắt của "Sustainable Development Goals" (Mục tiêu phát triển bền vững), được Liên Hợp Quốc công bố vào năm 2015

📝Ghi chú sử dụng

SDGs thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững, chính sách công, và các dự án quốc tế

Phân tích từ

S
Sustainable (bền vững)
prefix
+
D
Development (phát triển)
prefix
+
G
Goals (mục tiêu)
prefix
Từ Điển Nhật Việt