AI兵器
AI heikinoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)binh khíTừ vay mượn từ English AI
💻Công nghệ
chuyên ngành
Vũ khí hoặc hệ thống chiến đấu được trang bị trí tuệ nhân tạo để tự động hóa hoặc tăng cường khả năng chiến đấu
AI兵器の開発は国際的な議論を引き起こしている
Phát triển vũ khí AI đã gây ra những tranh luận quốc tế
💡
Kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và công nghệ quân sự hiện đại
Cụm từ kết hợp
AI兵器の開発phát triển vũ khí AIAI兵器の倫理đạo đức về vũ khí AI
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
AI兵器の倫理cụm từ
đạo đức về vũ khí AI
自律兵器cụm từ
vũ khí tự chủ
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
AI兵器 thường đề cập đến vũ khí tự động hóa sử dụng trí tuệ nhân tạo, không nên nhầm lẫn với vũ khí thông thường
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng chuyên ngành
AI兵器 là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực công nghệ quân sự và trí tuệ nhân tạo
📖Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'AI' (trí tuệ nhân tạo) và '兵器' (vũ khí) trong tiếng Nhật
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ quân sự hiện đại và các vấn đề đạo đức liên quan
Phân tích từ
AI
trí tuệ nhân tạo
root兵器
vũ khí
rootTừ Điển Nhật Việt