Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

V字回復

bui-ji kaifuku
phục hồi hình chữ V

経済はV字回復を見せた。

Nền kinh tế đã cho thấy sự phục hồi hình chữ V.


Tài chính
trang trọng

sự phục hồi kinh tế mạnh mẽ sau suy thoái, thể hiện bằng biểu đồ tăng trưởng có hình chữ V (đáy thấp, tăng nhanh trở lại)

コロナ禍の後、多くの国がV字回復を遂げた。

Sau đại dịch COVID-19, nhiều quốc gia đã đạt được sự phục hồi hình chữ V.

株式市場はV字回復で市場を驚かせた。

Thị trường chứng khoán đã gây bất ngờ với sự phục hồi hình chữ V.

Thuật ngữ thường dùng trong phân tích kinh tế vĩ mô, chỉ sự phục hồi nhanh chóng sau khủng hoảng.

Kinh doanh
thông thường

sự phục hồi mạnh mẽ sau thất bại hoặc suy sụp, thể hiện bằng sự cải thiện đột ngột sau giai đoạn tồi tệ

新商品の失敗後、チームはV字回復を遂げた。

Sau thất bại của sản phẩm mới, đội ngũ đã có sự phục hồi mạnh mẽ.

Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc cá nhân sau thất bại.

Cụm từ kết hợp

V字回復するphục hồi hình chữ VV字回復型の経済成長tăng trưởng kinh tế hình chữ VV字回復を遂げるđạt được sự phục hồi hình chữ V

Từ đồng nghĩa

急回復急成長強力な回復

Từ trái nghĩa

L字回復U字回復W字回復

Cụm từ liên quan

U字回復cụm từ
sự phục hồi chậm sau suy thoái, thể hiện bằng biểu đồ hình chữ U
L字回復cụm từ
sự phục hồi không đáng kể sau suy thoái, thể hiện bằng biểu đồ hình chữ L
W字回復cụm từ
sự phục hồi không ổn định, trải qua nhiều giai đoạn tăng giảm, thể hiện bằng biểu đồ hình chữ W

Mẹo hay

Phân biệt V字回復 và U字回復

V字回復 chỉ sự phục hồi nhanh chóng sau khủng hoảng (đáy thấp, tăng mạnh), trong khi U字回復 chỉ sự phục hồi chậm rãi, kéo dài (đáy bằng phẳng). Ví dụ: 'V字回復' cho nền kinh tế sau COVID-19, 'U字回復' cho sự phục hồi sau khủng hoảng tài chính 2008.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng V字回復?

Chỉ dùng khi sự phục hồi là nhanh chóng, mạnh mẽ và đáng kể sau giai đoạn suy thoái. Không dùng cho các tình huống phục hồi chậm hoặc không rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ chữ 'V' (chữ cái Latinh biểu thị hình dáng) kết hợp với '回復' (phục hồi). Thuật ngữ bắt nguồn từ biểu đồ kinh tế thể hiện sự phục hồi mạnh mẽ sau suy thoái, lần đầu được sử dụng rộng rãi trong phân tích tài chính Mỹ những năm 2000.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho các tình huống phục hồi chậm hoặc không ổn định. Cần phân biệt với 'U字回復' (phục hồi chậm) hoặc 'L字回復' (không phục hồi).

Phân tích từ

V
hình dáng chữ V (biểu thị sự phục hồi mạnh mẽ)
root
+
字
chữ, ký tự
suffix
+
回復
phục hồi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.