Looking up...
経済はV字回復を見せた。
Nền kinh tế đã cho thấy sự phục hồi hình chữ V.
sự phục hồi kinh tế mạnh mẽ sau suy thoái, thể hiện bằng biểu đồ tăng trưởng có hình chữ V (đáy thấp, tăng nhanh trở lại)
コロナ禍の後、多くの国がV字回復を遂げた。
Sau đại dịch COVID-19, nhiều quốc gia đã đạt được sự phục hồi hình chữ V.
株式市場はV字回復で市場を驚かせた。
Thị trường chứng khoán đã gây bất ngờ với sự phục hồi hình chữ V.
Thuật ngữ thường dùng trong phân tích kinh tế vĩ mô, chỉ sự phục hồi nhanh chóng sau khủng hoảng.
sự phục hồi mạnh mẽ sau thất bại hoặc suy sụp, thể hiện bằng sự cải thiện đột ngột sau giai đoạn tồi tệ
新商品の失敗後、チームはV字回復を遂げた。
Sau thất bại của sản phẩm mới, đội ngũ đã có sự phục hồi mạnh mẽ.
Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc cá nhân sau thất bại.
V字回復 chỉ sự phục hồi nhanh chóng sau khủng hoảng (đáy thấp, tăng mạnh), trong khi U字回復 chỉ sự phục hồi chậm rãi, kéo dài (đáy bằng phẳng). Ví dụ: 'V字回復' cho nền kinh tế sau COVID-19, 'U字回復' cho sự phục hồi sau khủng hoảng tài chính 2008.
Chỉ dùng khi sự phục hồi là nhanh chóng, mạnh mẽ và đáng kể sau giai đoạn suy thoái. Không dùng cho các tình huống phục hồi chậm hoặc không rõ ràng.
Từ ghép từ chữ 'V' (chữ cái Latinh biểu thị hình dáng) kết hợp với '回復' (phục hồi). Thuật ngữ bắt nguồn từ biểu đồ kinh tế thể hiện sự phục hồi mạnh mẽ sau suy thoái, lần đầu được sử dụng rộng rãi trong phân tích tài chính Mỹ những năm 2000.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho các tình huống phục hồi chậm hoặc không ổn định. Cần phân biệt với 'U字回復' (phục hồi chậm) hoặc 'L字回復' (không phục hồi).