Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

URLエンコード

yuāru enkōdoTừ vay mượn từ English URLエンコード
mã hóa URL

ウェブサイトの検索窓に「https://example.com/検索語」を入力すると、ブラウザが自動的にURLエンコードしてくれます。

Khi nhập 'https://example.com/検索語' vào ô tìm kiếm trên trang web, trình duyệt sẽ tự động mã hóa URL giúp bạn.


chuyên ngành

Quá trình chuyển đổi các ký tự đặc biệt trong URL thành dạng có thể sử dụng được trên trình duyệt, thường bằng cách thay thế chúng bằng ký tự phần trăm (%) theo tiêu chuẩn RFC 3986.

特殊文字を含むURLを正しく処理するためには、URLエンコードが必要です。例えば、空白は%20に変換されます。

Để xử lý chính xác URL chứa ký tự đặc biệt, bạn cần mã hóa URL. Ví dụ, khoảng trắng sẽ được chuyển đổi thành %20.

Thường được sử dụng khi truyền tham số qua URL (ví dụ: form submission, API calls). Không áp dụng cho toàn bộ URL, mà chỉ cho phần tham số (query string).

Cụm từ kết hợp

URLエンコードするmã hóa URLURLをエンコードするmã hóa URLURLデコードgiải mã URL

Từ đồng nghĩa

パーセントエンコーディングパーセントエンコード

Từ trái nghĩa

URLデコード

Cụm từ liên quan

パーセントエンコーディングcụm từ
Kỹ thuật mã hóa URL sử dụng ký tự % để thay thế ký tự đặc biệt
query stringcụm từ
Phần tham số của URL sau dấu ?, thường chứa dữ liệu gửi đi

Mẹo hay

Khi nào cần mã hóa URL?

Mã hóa URL là bắt buộc khi URL chứa ký tự đặc biệt (ví dụ: khoảng trắng, ký tự tiếng Nhật, ký tự @, #, &, =). Trong JavaScript, bạn có thể dùng hàm encodeURIComponent() để mã hóa phần tham số.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với mã hóa toàn bộ URL

Mã hóa URL chỉ áp dụng cho phần tham số (query string), không bao gồm giao thức (https://) hay tên miền (example.com).

Nguồn gốc từ

Từ 'URL' (Uniform Resource Locator) + 'エンコード' (encode, từ tiếng Anh 'encode'). 'エンコード' trong tiếng Nhật mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'encode', nghĩa là 'mã hóa'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong lập trình web (PHP, JavaScript, Python) và quản trị hệ thống. Trong tiếng Nhật, 'URLエンコード' thường được viết tắt là 'URLエンコ' trong ngữ cảnh không chính thức.

Phân tích từ

URL
Địa chỉ tài nguyên thống nhất (Uniform Resource Locator)
root
+
エンコード
mã hóa (từ tiếng Anh 'encode')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.