Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

SSL証明書

esuesuushoumeishoTừ vay mượn từ English SSL証明書
chứng chỉ SSL

ウェブサイトのSSL証明書が期限切れで、ブラウザに警告が表示された。

Chứng chỉ SSL của trang web đã hết hạn, trình duyệt hiển thị cảnh báo.


Công nghệ
chuyên ngành

Chứng chỉ số xác nhận danh tính của một trang web, đảm bảo kết nối an toàn qua giao thức SSL/TLS.

SSL証明書は、ウェブサイトの所有者を証明し、暗号化された接続を確立します。

Chứng chỉ SSL chứng nhận chủ sở hữu trang web và thiết lập kết nối mã hóa.

ブラウザで鍵マークが表示されるのは、SSL証明書が有効な証拠です。

Việc trình duyệt hiển thị biểu tượng khóa là bằng chứng chứng chỉ SSL còn hiệu lực.

Thường được cấp bởi các tổ chức chứng nhận (CA) như Let's Encrypt, DigiCert. Có thể là loại xác thực tên miền (DV), tổ chức (OV), hoặc mở rộng (EV).

Cụm từ kết hợp

SSL証明書を発行するcấp chứng chỉ SSLSSL証明書が有効であるchứng chỉ SSL còn hiệu lựcSSL証明書を更新するcập nhật chứng chỉ SSL

Từ đồng nghĩa

SSL/TLS証明書セキュリティ証明書

Cụm từ liên quan

HTTPScụm từ
giao thức truyền tải siêu văn bản an toàn
暗号化通信cụm từ
truyền thông mã hóa
認証局cụm từ
tổ chức cấp chứng chỉ (CA)

Mẹo hay

Cách kiểm tra chứng chỉ SSL

Trên trình duyệt, nhấp vào biểu tượng khóa cạnh URL. Thông tin chi tiết về chứng chỉ (tên miền, tổ chức cấp, ngày hết hạn) sẽ hiển thị. Ngoài ra, có thể dùng công cụ trực tuyến như SSL Labs (https://www.ssllabs.com) để kiểm tra chi tiết.

Quy tắc vàng

Luôn sử dụng chứng chỉ SSL hợp lệ

Một trang web không có chứng chỉ SSL hoặc chứng chỉ hết hạn sẽ bị trình duyệt đánh dấu là 'không an toàn', ảnh hưởng đến uy tín và SEO. Đặc biệt quan trọng đối với các trang web thương mại điện tử hoặc xử lý dữ liệu nhạy cảm.

Nguồn gốc từ

SSL (Secure Sockets Layer) là giao thức bảo mật do Netscape phát triển vào những năm 1990. Sau đó được kế thừa bởi TLS (Transport Layer Security). '証明書' (shoumeisho) nghĩa là 'chứng chỉ' trong tiếng Nhật. Từ ghép xuất hiện khi SSL trở thành tiêu chuẩn phổ biến trong bảo mật web.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'SSL certificate' thường được dịch trực tiếp là 'chứng chỉ SSL'. Có thể viết tắt là 'SSL cert' trong ngữ cảnh không chính thức. Cần phân biệt với 'SSL/TLS' (giao thức) và 'chứng chỉ số' (thuật ngữ chung cho tất cả loại chứng chỉ số).

Phân tích từ

SSL
Secure Sockets Layer (giao thức bảo mật)
root
+
証明書
chứng chỉ (chứng nhận)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.