Looking up...
QOLの向上を目指す医療政策が重要だ。
Chính sách y tế nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống là rất quan trọng.
Mức độ hài lòng và điều kiện sống của một cá nhân hoặc cộng đồng, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần, mối quan hệ xã hội, môi trường sống.
QOLスコアを測定することで、治療の効果を評価できる。
Bằng cách đo lường điểm QOL, ta có thể đánh giá hiệu quả của liệu pháp điều trị.
高齢者のQOL向上を支援するサービスが増えている。
Dịch vụ hỗ trợ nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi đang gia tăng.
Thường được sử dụng trong y tế, tâm lý học, xã hội học để đánh giá tác động của bệnh tật, điều trị, hoặc chính sách đối với cuộc sống của con người.
Chỉ số đánh giá mức sống toàn diện, bao gồm thu nhập, giáo dục, sức khỏe, môi trường, và sự hài lòng cá nhân.
都市計画では、住民のQOLを考慮することが不可欠だ。
Trong quy hoạch đô thị, việc xem xét chất lượng cuộc sống của cư dân là không thể thiếu.
Đôi khi được sử dụng thay thế cho 'mức sống' (standard of living) nhưng mang tính toàn diện hơn.
QOL nhấn mạnh vào cảm nhận chủ quan và toàn diện của cá nhân (sức khỏe tinh thần, mối quan hệ, môi trường), trong khi 'mức sống' (生活水準) thường chỉ đề cập đến các yếu tố vật chất như thu nhập, nhà ở, tiêu dùng.
Chỉ sử dụng QOL khi đề cập đến khía cạnh toàn diện, chủ quan của cuộc sống. Tránh dùng thay thế cho 'sức khỏe' (健康) hay 'mức sống' (生活水準) khi ngữ cảnh không yêu cầu tính toàn diện.
Viết tắt từ tiếng Anh 'Quality of Life', lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế vào những năm 1960 để đánh giá tác động của bệnh tật và điều trị đối với cuộc sống của bệnh nhân.
Sử dụng phổ biến trong các báo cáo nghiên cứu, chính sách y tế, và khảo sát xã hội. Trong tiếng Nhật, QOL thường được viết bằng chữ Latin (QOL) thay vì katakana (キュー・オー・エル) trừ khi đề cập trực tiếp đến thuật ngữ tiếng Anh.