Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

QOL

kyū-ō-eruTừ vay mượn từ English QOL
chất lượng cuộc sống

QOLの向上を目指す医療政策が重要だ。

Chính sách y tế nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống là rất quan trọng.


Y học
trang trọng

Mức độ hài lòng và điều kiện sống của một cá nhân hoặc cộng đồng, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần, mối quan hệ xã hội, môi trường sống.

QOLスコアを測定することで、治療の効果を評価できる。

Bằng cách đo lường điểm QOL, ta có thể đánh giá hiệu quả của liệu pháp điều trị.

高齢者のQOL向上を支援するサービスが増えている。

Dịch vụ hỗ trợ nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi đang gia tăng.

Thường được sử dụng trong y tế, tâm lý học, xã hội học để đánh giá tác động của bệnh tật, điều trị, hoặc chính sách đối với cuộc sống của con người.

trang trọng

Chỉ số đánh giá mức sống toàn diện, bao gồm thu nhập, giáo dục, sức khỏe, môi trường, và sự hài lòng cá nhân.

都市計画では、住民のQOLを考慮することが不可欠だ。

Trong quy hoạch đô thị, việc xem xét chất lượng cuộc sống của cư dân là không thể thiếu.

Đôi khi được sử dụng thay thế cho 'mức sống' (standard of living) nhưng mang tính toàn diện hơn.

Cụm từ kết hợp

QOL向上nâng cao chất lượng cuộc sốngQOL評価đánh giá chất lượng cuộc sốngQOLスコアđiểm chất lượng cuộc sống

Từ đồng nghĩa

生活の質生活水準well-being

Từ trái nghĩa

QOL低下生活困難

Cụm từ liên quan

健康関連QOLcụm từ
chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe
主観的QOLcụm từ
chất lượng cuộc sống chủ quan (cảm nhận cá nhân)
客観的QOLcụm từ
chất lượng cuộc sống khách quan (đo lường bằng chỉ số)

Mẹo hay

Phân biệt QOL và mức sống

QOL nhấn mạnh vào cảm nhận chủ quan và toàn diện của cá nhân (sức khỏe tinh thần, mối quan hệ, môi trường), trong khi 'mức sống' (生活水準) thường chỉ đề cập đến các yếu tố vật chất như thu nhập, nhà ở, tiêu dùng.

Quy tắc vàng

Sử dụng QOL trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng QOL khi đề cập đến khía cạnh toàn diện, chủ quan của cuộc sống. Tránh dùng thay thế cho 'sức khỏe' (健康) hay 'mức sống' (生活水準) khi ngữ cảnh không yêu cầu tính toàn diện.

Nguồn gốc từ

Viết tắt từ tiếng Anh 'Quality of Life', lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế vào những năm 1960 để đánh giá tác động của bệnh tật và điều trị đối với cuộc sống của bệnh nhân.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong các báo cáo nghiên cứu, chính sách y tế, và khảo sát xã hội. Trong tiếng Nhật, QOL thường được viết bằng chữ Latin (QOL) thay vì katakana (キュー・オー・エル) trừ khi đề cập trực tiếp đến thuật ngữ tiếng Anh.

Phân tích từ

Q
Quality
root
+
O
of
root
+
L
Life
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.