OK

ōkē
interjectionCơ bản đượcTừ vay mượn từ EnglishOK
thông thường

Dùng để biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận

はい、それはOKです。

Được, điều đó được.

💡

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc để xác nhận sự đồng ý.

Cụm từ kết hợp

OKですđượcOKですか?được không?

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

大丈夫cụm từ
không sao, được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Từ 'OK' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'OK' trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là khi bạn muốn biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh được vay mượn vào tiếng Nhật và tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Anh 'OK' (all correct).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'OK' thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận. Trong tiếng Việt, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các tình huống tương tự.

Từ Điển Nhật Việt