Looking up...
Hành động hoặc quá trình trao đổi lời nói giữa hai hoặc nhiều người.
日本語の会話を練習するのが好きです。
Tôi thích luyện tập hội thoại bằng tiếng Nhật.
Thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện thông thường, không chính thức.
Hãy sử dụng '会話' khi muốn nói về cuộc trò chuyện thông thường, không chính thức.
'会話' dùng cho hội thoại thông thường, còn '対話' dùng cho cuộc đối thoại chính thức hơn.
Từ '会話' (kaiwa) có gốc từ Hán Việt 'khải hoà', trong đó '会' (kai) có nghĩa là 'gặp gỡ' và '話' (wa) có nghĩa là 'nói'.
Trong tiếng Nhật, '会話' thường dùng để chỉ cuộc hội thoại thông thường, trong khi '対話' (taiwā) có nghĩa là cuộc đối thoại có tính chất chính thức hơn.