Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ITコンサルタント

ai-tī konsarutantoTừ vay mượn từ English ITコンサルタント
chuyên gia tư vấn công nghệ thông tin

このプロジェクトではITコンサルタントがシステムの最適化を提案しました。

Trong dự án này, chuyên gia tư vấn IT đã đề xuất tối ưu hóa hệ thống.


Công nghệ
trang trọng

chuyên gia tư vấn trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cung cấp giải pháp và chiến lược cho doanh nghiệp

ITコンサルタントは企業のDX戦略を立案する役割を担います。

Chuyên gia tư vấn IT đảm nhận vai trò lập chiến lược chuyển đổi số cho doanh nghiệp.

多くのITコンサルタントがクラウド移行の支援を行っています。

Rất nhiều chuyên gia tư vấn IT hỗ trợ doanh nghiệp di chuyển lên đám mây.

Thường làm việc trong các dự án liên quan đến hệ thống, phần mềm, hoặc hạ tầng công nghệ.

Cụm từ kết hợp

ITコンサルティングtư vấn công nghệ thông tinITコンサルティング会社công ty tư vấn công nghệ thông tinITコンサルタントを雇うthuê chuyên gia tư vấn IT

Từ đồng nghĩa

システムコンサルタントDXコンサルタントITアドバイザー

Cụm từ liên quan

IT戦略cụm từ
chiến lược công nghệ thông tin
システム導入cụm từ
triển khai hệ thống
クラウド化cụm từ
chuyển đổi sang điện toán đám mây

Mẹo hay

Phân biệt ITコンサルタント và 経営コンサルタント

ITコンサルタント tập trung vào giải pháp công nghệ, trong khi 経営コンサルタント (chuyên gia tư vấn quản trị) tập trung vào chiến lược kinh doanh tổng thể. Ví dụ: ITコンサルタント đề xuất hệ thống ERP, còn 経営コンサルタント đề xuất mô hình kinh doanh mới.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

ITコンサルタント thường liên quan đến công nghệ thông tin. Nếu đề cập đến tư vấn quản trị hoặc tài chính, hãy sử dụng các thuật ngữ chuyên biệt như 経営コンサルタント hay 財務コンサルタント.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'IT consultant', viết tắt của 'Information Technology consultant'. 'IT' là viết tắt của 'Information Technology', 'consultant' là chuyên gia tư vấn. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ từ những năm 1990 khi doanh nghiệp bắt đầu ứng dụng rộng rãi công nghệ thông tin.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong môi trường kinh doanh, đặc biệt là các dự án liên quan đến công nghệ. Có thể viết tắt là 'ITコンサル' trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp nội bộ. Không nhầm lẫn với '経営コンサルタント' (chuyên gia tư vấn quản trị) hay '財務コンサルタント' (chuyên gia tư vấn tài chính).

Phân tích từ

IT
viết tắt của Information Technology, công nghệ thông tin
root
+
コンサルタント
chuyên gia tư vấn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.