CSS

sī-ès-èsTừ vay mượn từ EnglishCSS
ngôn ngữ định kiểu trang web

CSSを使ってウェブサイトのデザインをカスタマイズする

Tùy chỉnh thiết kế trang web bằng CSS


Công nghệ
chuyên ngành

Ngôn ngữ định kiểu (Cascading Style Sheets) dùng để mô tả cách trình bày của tài liệu viết bằng HTML

CSSを学ぶことで、ウェブページのレイアウトや色、フォントを自由に変えられるようになります。

Học CSS giúp bạn có thể thay đổi bố cục, màu sắc, phông chữ của trang web một cách tự do.

CSS hoạt động cùng HTML để tạo giao diện trang web. Không phải là ngôn ngữ lập trình mà là ngôn ngữ định nghĩa kiểu dáng.

Cụm từ liên quan

レスポンシブデザインcụm từ
thiết kế đáp ứng (responsive design)
フレックスボックスcụm từ
hộp linh hoạt (flexbox)

Mẹo hay

CSS viết tắt hay viết đầy đủ?

Mặc dù viết tắt 'CSS' phổ biến hơn, nhưng trong tài liệu kỹ thuật đôi khi người ta viết đầy đủ 'Cascading Style Sheets' để nhấn mạnh bản chất của ngôn ngữ.

Quy tắc vàng

Tính kế thừa trong CSS

Các thuộc tính CSS có thể được kế thừa từ phần tử cha sang con. Ví dụ: nếu bạn đặt font-family cho thẻ , hầu hết các thẻ con sẽ kế thừa font đó.

Nguồn gốc từ

Viết tắt của Cascading Style Sheets. Thuật ngữ 'cascading' chỉ cơ chế kế thừa và ghi đè các quy tắc định kiểu.

Ghi chú sử dụng

CSS không thể hoạt động độc lập mà cần kết hợp với HTML. Khi học CSS, người ta thường bắt đầu với các thuộc tính cơ bản như color, font-size, margin, padding.

Phân tích từ

C
Cascading (kế thừa)
root
+
S
Style (kiểu dáng)
root
+
S
Sheets (bảng)
root
Từ Điển Nhật Việt