黙食
mokushokunoun★Trung cấp— ăn im lặngHán Việt (Âm Hán-Việt)mặc thực
thông thường
Hành động ăn uống mà không nói chuyện hoặc không làm ồn
会議中は黙食を心がけてください
Hãy ăn im lặng trong khi họp
黙食の時間は、心を落ち着かせるのに最適です
Thời gian ăn im lặng là lý tưởng để làm cho tâm trí yên tĩnh
💡
Thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu sự im lặng như trong chùa, trong các buổi họp hoặc khi cần tập trung
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '黙' (im lặng) và '食' (ăn), mô tả hành động ăn uống trong im lặng
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu sự im lặng hoặc khi muốn tập trung vào việc ăn mà không bị quấy rối
Phân tích từ
黙
im lặng
root食
ăn
rootTừ Điển Nhật Việt