Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

黙食

mokushoku
noun★Trung cấp— ăn im lặngHán Việt (Âm Hán-Việt)mặc thực
thông thường

Hành động ăn uống mà không nói chuyện hoặc không làm ồn

会議中は黙食を心がけてください

Hãy ăn im lặng trong khi họp

黙食の時間は、心を落ち着かせるのに最適です

Thời gian ăn im lặng là lý tưởng để làm cho tâm trí yên tĩnh

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu sự im lặng như trong chùa, trong các buổi họp hoặc khi cần tập trung

Cụm từ kết hợp

黙食するăn im lặng黙食の時間thời gian ăn im lặng

Từ đồng nghĩa

無言で食べる静かに食事する

Từ trái nghĩa

大声で食べる騒がしく食べる

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '黙' (im lặng) và '食' (ăn), mô tả hành động ăn uống trong im lặng

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu sự im lặng hoặc khi muốn tập trung vào việc ăn mà không bị quấy rối

Phân tích từ

黙
im lặng
root
+
食
ăn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.