黒豆

kuro mame
đậu đen

黒豆は栄養価が高いです。

Đậu đen rất giàu dinh dưỡng.


trang trọng

Hạt đậu có vỏ màu đen, thường dùng trong ẩm thực và y học truyền thống.

黒豆を煮てスープにします。

Nấu đậu đen để làm súp.

黒豆は抗酸化作用があります。

Đậu đen có tác dụng chống oxy hóa.

Thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống như canh, xôi, hoặc rang khô để ăn vặt.

Cụm từ kết hợp

黒豆茶trà đậu đen黒豆の煮物món đậu đen nấu黒豆を煮るnấu đậu đen

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 黒豆 và 大豆

黒豆 (kuro mame) là đậu đen, vỏ đen ruột vàng/xanh. 大豆 (daizu) là đậu nành, vỏ nâu ruột vàng. Cả hai đều giàu dinh dưỡng nhưng được sử dụng khác nhau trong nấu ăn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 黒豆 trong giao tiếp

Khi nói về món ăn, dùng 黒豆 để chỉ nguyên liệu. Khi nói về sức khỏe, có thể dùng 黒豆 hoặc 黒大豆. Tránh dùng từ 黒豆 khi đề cập đến các loại đậu khác.

Nguồn gốc từ

黒 (kuro) nghĩa là 'đen', 豆 (mame) nghĩa là 'đậu'. Từ ghép này chỉ loại đậu có vỏ màu đen.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh ẩm thực và y học. Không nhầm lẫn với các loại đậu khác như đậu nành (大豆) hay đậu xanh (緑豆).

Phân tích từ

đen
root
+
đậu
root
Từ Điển Nhật Việt