Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

麻酔

ますい (masui)
noun★Trung cấp💡 gây mê

“手術の前に麻酔をかけます。”

Trước khi phẫu thuật, chúng tôi sẽ gây mê.

🏥Y học
trang trọng

Thuốc hoặc phương pháp gây tê, gây mê để làm mất cảm giác đau trong quá trình phẫu thuật hoặc điều trị y tế.

歯医者で麻酔を打ってもらった。

Tôi đã được tiêm thuốc gây tê tại nha sĩ.

この薬は局所麻酔として使われます。

Loại thuốc này được sử dụng như thuốc gây tê tại chỗ.

💡

Thuật ngữ y khoa thường được sử dụng trong bối cảnh bệnh viện, phòng khám hoặc các thủ thuật y tế.

Cụm từ kết hợp

全身麻酔gây mê toàn thân局所麻酔gây tê tại chỗ麻酔薬thuốc gây mê/gây tê麻酔科khoa gây mê hồi sức麻酔医bác sĩ gây mê

Từ đồng nghĩa

麻薬鎮痛剤

Từ trái nghĩa

覚醒意識回復

Cụm từ liên quan

麻酔が切れるcụm từ
thuốc mê hết tác dụng
麻酔が効くcụm từ
thuốc mê có tác dụng

💡Mẹo hay

Phân biệt 麻酔 (masui) và 鎮痛剤 (chintsūzai)

麻酔 (gây mê/gây tê) dùng để làm mất hoàn toàn cảm giác đau trong quá trình phẫu thuật, trong khi 鎮痛剤 (thuốc giảm đau) chỉ làm giảm đau mà không gây mất cảm giác. Ví dụ: Sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể dùng 鎮痛剤 nhưng không dùng 麻酔.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng trường hợp

Từ '麻酔' chỉ nên dùng trong ngữ cảnh y tế. Không dùng để nói về việc say rượu (dùng '酔う' - you) hoặc trạng thái tinh thần mệt mỏi (dùng '疲れ' - tsukare).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 麻 (ma) nghĩa là 'cây gai dầu' (liên quan đến cảm giác tê), 酔 (túy) nghĩa là 'say, mê'. Kết hợp thành '麻酔' (gây mê) phản ánh tác dụng làm mất cảm giác, giống như trạng thái say rượu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế trang trọng. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về y tế. Trong tiếng Nhật, cũng có thể dùng từ '麻酔' để chỉ trạng thái tinh thần bị tê liệt (nghĩa bóng), nhưng rất hiếm.

Phân tích từ

麻
cây gai dầu, tê, liệt
root
+
酔
say, mê, mất phương hướng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.