麺類

menrui
mì sợi

麺類の中で、ラーメンが一番好きです。

Trong các loại mì sợi, tôi thích nhất là ramen.


trang trọng

Tất cả các loại mì sợi nói chung.

日本には多くの麺類があります。

Ở Nhật Bản có rất nhiều loại mì sợi.

麺類を食べたいときは、ラーメン屋に行きます。

Khi muốn ăn mì sợi, tôi thường đến quán ramen.

Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc giới thiệu các món mì Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

麺類を食べるăn mì sợi麺類屋quán mì sợi麺類料理món mì sợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 麺類 và 麺

麺 (men) chỉ chung mì sợi, trong khi 麺類 (menrui) nhấn mạnh vào 'các loại' mì sợi. Ví dụ: 麺を食べる (ăn mì) nhưng 麺類を食べる (ăn các loại mì).

Nguồn gốc từ

麺 (mì sợi) + 類 (loại, hạng) — từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ chung các loại mì.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh giới thiệu ẩm thực hoặc phân loại món ăn. Không dùng để chỉ riêng từng loại mì cụ thể như ramen hay udon.

Phân tích từ

mì sợi
root
+
loại, hạng
suffix
Từ Điển Nhật Việt