Looking up...
この映画の怖いシーンを見たとき、鳥肌が立った。
Khi xem cảnh đáng sợ trong bộ phim này, tôi đã nổi da gà.
Cảm thấy lạnh sống lưng, sởn gai ốc vì sợ hãi, cảm động hoặc xúc động mạnh mẽ.
彼女の演奏を聴いて、鳥肌が立った。
Nghe cô ấy biểu diễn, tôi sởn gai ốc.
その話を聞いて、鳥肌が立った。
Nghe câu chuyện đó, tôi nổi da gà.
Thường dùng khi cảm thấy xúc động mạnh mẽ bởi âm nhạc, phim ảnh, câu chuyện, hoặc trong tình huống đáng sợ.
'鳥肌が立つ' diễn tả cảm xúc mạnh mẽ (sợ hãi, xúc động), trong khi '肌寒い' chỉ cảm giác lạnh lẽo về thể chất (lạnh run).
Chỉ dùng khi cảm xúc thực sự mạnh mẽ, không dùng để nói về cảm giác lạnh thông thường.
Tổ hợp từ 鳥肌 (tori hada, 'da gà') + が + 立つ (tatsu, 'mọc lên'). 鳥肌 chỉ hiện tượng nổi da gà khi cơ thể phản ứng với cảm xúc mạnh như lạnh, sợ hãi hoặc xúc động. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 19, phản ánh quan sát sinh lý học về phản ứng da khi bị kích thích.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác như 音楽, 映画, 話, 寒さ.