Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

鳥肌が立つ

tori hada ga tatsu
nổi da gà

この映画の怖いシーンを見たとき、鳥肌が立った。

Khi xem cảnh đáng sợ trong bộ phim này, tôi đã nổi da gà.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy sởn gai ốc, nổi da gà vì xúc động mạnh mẽ (vui sướng, xúc động) hoặc sợ hãi.
¶ Nghĩa đen
Da gà mọc lên.
Phân tích nghĩa đen
鳥肌da gà (hiện tượng sinh lý)+がtrợ từ+立つmọc lên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những nốt da nổi lên trên da tay hoặc cánh tay, giống như da gà khi bị lạnh, nhưng xuất hiện do phản ứng cảm xúc mạnh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Người nói cảm thấy xúc động khi nghe một bản nhạc hay, xem một cảnh phim cảm động, hoặc nghe một câu chuyện ly kỳ.
◉ Lưu ý văn hóa
Phản ứng 'da gà' (鳥肌) trong văn hóa Nhật Bản và Việt Nam đều liên quan đến cảm xúc mạnh, nhưng tiếng Nhật sử dụng cụm từ này phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự rung động trước nghệ thuật hoặc nỗi sợ.
thông thường

Cảm thấy lạnh sống lưng, sởn gai ốc vì sợ hãi, cảm động hoặc xúc động mạnh mẽ.

彼女の演奏を聴いて、鳥肌が立った。

Nghe cô ấy biểu diễn, tôi sởn gai ốc.

その話を聞いて、鳥肌が立った。

Nghe câu chuyện đó, tôi nổi da gà.

Thường dùng khi cảm thấy xúc động mạnh mẽ bởi âm nhạc, phim ảnh, câu chuyện, hoặc trong tình huống đáng sợ.

Cụm từ kết hợp

鳥肌が立つほどđến mức nổi da gà鳥肌が立つようなđến mức sởn gai ốc

Từ đồng nghĩa

ぞっとする肌が粟立つ

Từ trái nghĩa

平然とする何とも思わない

Cụm từ liên quan

肌が粟立つcụm từ
Cảm thấy sởn gai ốc, tương tự như 鳥肌が立つ nhưng ít phổ biến hơn.
ぞっとするcụm từ
Cảm thấy rùng mình vì sợ hãi hoặc kinh tởm.

Mẹo hay

Phân biệt với '肌寒い'

'鳥肌が立つ' diễn tả cảm xúc mạnh mẽ (sợ hãi, xúc động), trong khi '肌寒い' chỉ cảm giác lạnh lẽo về thể chất (lạnh run).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi cảm xúc thực sự mạnh mẽ, không dùng để nói về cảm giác lạnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 鳥肌 (tori hada, 'da gà') + が + 立つ (tatsu, 'mọc lên'). 鳥肌 chỉ hiện tượng nổi da gà khi cơ thể phản ứng với cảm xúc mạnh như lạnh, sợ hãi hoặc xúc động. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 19, phản ánh quan sát sinh lý học về phản ứng da khi bị kích thích.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác như 音楽, 映画, 話, 寒さ.

Phân tích từ

鳥肌
da gà (hiện tượng da nổi lên thành từng mảng nhỏ khi lạnh, sợ hãi hoặc xúc động)
noun
+
が
trợ từ chủ ngữ
particle
+
立つ
mọc lên, xuất hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.