Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

鮮度

sen-do
noun★Trung cấp💡 độ tươi ngon

“この魚は鮮度がいい。”

Con cá này độ tươi ngon tốt.

chung

Mức độ tươi ngon của thực phẩm, đặc biệt là hải sản, rau củ, hoặc thịt, dựa trên thời gian thu hoạch, bảo quản và vận chuyển.

この寿司は鮮度がとても高い。

Sushi này có độ tươi ngon rất cao.

鮮度が落ちた魚は避けた方がいい。

Nên tránh những con cá đã giảm độ tươi ngon.

💡

Thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, siêu thị, nhà hàng, và thương mại hải sản.

Cụm từ kết hợp

鮮度が高いcó độ tươi ngon cao鮮度が落ちるgiảm độ tươi ngon鮮度管理quản lý độ tươi ngon鮮度保持bảo quản độ tươi ngon

Từ đồng nghĩa

新鮮さ新鮮度

Từ trái nghĩa

鮮度が低い古い

Cụm từ liên quan

新鮮な食材cụm từ
nguyên liệu tươi ngon
鮮度表示cụm từ
hiển thị độ tươi ngon (trên bao bì)

💡Mẹo hay

Phân biệt '鮮度' và '新鮮さ'

Cả hai đều liên quan đến độ tươi ngon, nhưng 鮮度 thường nhấn mạnh vào 'mức độ' (ví dụ: quản lý độ tươi ngon), trong khi 新鮮さ nhấn mạnh vào 'tính chất tươi ngon' (ví dụ: sự tươi ngon của rau).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '鮮度' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Từ này chủ yếu dùng trong ngành thực phẩm, nhà hàng, hoặc siêu thị. Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường nói 'độ tươi' hoặc 'tươi' thay thế.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 鮮 (tươi, ngon) + 度 (mức độ). 鮮 bắt nguồn từ chữ Hán '鮮' (tiên), nghĩa gốc là 'tươi', 'sống động'. 度 nghĩa là 'mức độ', 'trạng thái'. Kết hợp thành 'mức độ tươi ngon'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'độ tươi' hoặc 'tươi' thay thế, nhưng 'độ tươi ngon' là cách dịch chính xác nhất.

Phân tích từ

鮮
tươi, ngon, sống động
root
+
度
mức độ, trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.