Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

髪

kami
noun★Cơ bản💡 tóc

“髪を切りました。”

Tôi đã cắt tóc.

neutral

Bộ phận mọc trên đầu người, gồm các sợi keratin dài và mỏng, thường có màu sắc tự nhiên.

彼女は髪が長いです。

Cô ấy có tóc dài.

髪を染めました。

Tôi đã nhuộm tóc.

💡

Có thể kết hợp với nhiều từ chỉ kiểu tóc (例: 髪型 - kiểu tóc, 髪質 - chất tóc).

Cụm từ kết hợp

髪を洗うgội đầu髪を乾かすsấy tóc髪が長いtóc dài髪が短いtóc ngắn髪が伸びるtóc dài ra髪が抜けるrụng tóc髪を切るcắt tóc髪を束ねるbuộc tóc

Từ đồng nghĩa

毛髪毛

💡Mẹo hay

Phân biệt 髪 và 髪の毛

髪 thường dùng để chỉ toàn bộ mái tóc, trong khi 髪の毛 (kaminoke) chỉ từng sợi tóc riêng lẻ. Ví dụ: 髪を切る (cắt tóc) nhưng không dùng 髪の毛を切る khi nói về cắt tóc tổng thể.

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp với động từ

Luôn kết hợp với động từ chỉ hành động liên quan đến tóc (例: 洗う, 切る, 染める, 乾かす).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'かみ' (kami), liên quan đến '髪の毛' (kaminoke - sợi tóc). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại, không rõ ràng liên quan đến Hán Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp với nhiều hậu tố chỉ trạng thái (例: 髪がボサボサ - tóc xù).

Phân tích từ

髪
tóc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.