Looking up...
Quá trình tăng tỷ lệ người cao niên trong dân số, thường dẫn đến các vấn đề xã hội và kinh tế
高齢化社会では年金制度の持続可能性が問題になる
Trong xã hội lão hóa, khả năng duy trì chế độ hưu trí trở thành vấn đề
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về dân số và chính sách xã hội
Tăng tuổi trung bình của dân số do giảm tỷ lệ sinh và tăng tuổi thọ
高齢化は医療費の増加を引き起こす
Lão hóa dân số gây tăng chi phí y tế
Không nhầm lẫn với '老化' (lão hóa vật chất)
Từ này là danh từ được hình thành từ động từ '高齢化する' (cao niên hóa)
Từ '高齢' (cao niên) + '化' (hóa) - quá trình trở nên cao niên
Thường được sử dụng trong các báo cáo chính phủ và nghiên cứu xã hội