高齢化
kōreikanoun★Trung cấp— sự lão hóa dân sốHán Việt (Âm Hán-Việt)cao lương hóa
chuyên ngành
Quá trình tăng tỷ lệ người cao niên trong dân số, thường dẫn đến các vấn đề xã hội và kinh tế
高齢化社会では年金制度の持続可能性が問題になる
Trong xã hội lão hóa, khả năng duy trì chế độ hưu trí trở thành vấn đề
💡
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về dân số và chính sách xã hội
trang trọng
Tăng tuổi trung bình của dân số do giảm tỷ lệ sinh và tăng tuổi thọ
高齢化は医療費の増加を引き起こす
Lão hóa dân số gây tăng chi phí y tế
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn với '老化' (lão hóa vật chất)
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc từ
Từ này là danh từ được hình thành từ động từ '高齢化する' (cao niên hóa)
📖Nguồn gốc từ
Từ '高齢' (cao niên) + '化' (hóa) - quá trình trở nên cao niên
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo chính phủ và nghiên cứu xã hội
Phân tích từ
高齢
cao niên
root化
hóa
suffixTừ Điển Nhật Việt