Looking up...
彼は高血圧のため、塩分を控えるように医者に言われた。
Anh ấy được bác sĩ khuyên hạn chế muối vì bị cao huyết áp.
Tình trạng huyết áp trong động mạch cao hơn mức bình thường, có thể dẫn đến các biến chứng tim mạch.
高血圧は心臓病や脳卒中のリスクを高める。
Cao huyết áp làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.
高血圧の患者は定期的に血圧を測定する必要がある。
Bệnh nhân cao huyết áp cần đo huyết áp định kỳ.
Thường được đo bằng đơn vị mmHg (ví dụ: 120/80 mmHg). Có thể là nguyên phát (không rõ nguyên nhân) hoặc thứ phát (do bệnh lý khác).
高血圧 (cao huyết áp) là tình trạng nguy hiểm cần kiểm soát, trong khi 低血圧 (huyết áp thấp) thường ít nghiêm trọng hơn nhưng cũng cần theo dõi nếu gây triệu chứng như chóng mặt.
Khi nói huyết áp, người Nhật thường dùng dạng '血圧がX-Y mmHg' (ví dụ: 血圧が140-90 mmHg). Con số đầu tiên là huyết áp tâm thu (áp lực khi tim co bóp), số thứ hai là huyết áp tâm trương (áp lực khi tim giãn).
Ghép từ kanji: 高 (cao) + 血 (huyết) + 圧 (áp). Theo Hán Việt, có thể đọc là 'cao huyết áp' hoặc 'cao huyết lực'. Thuật ngữ y khoa hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh 'hypertension', nhưng dạng kanji đã được sử dụng từ lâu trong y học Đông Á.
Sử dụng phổ biến trong y tế và đời sống hàng ngày. Cần phân biệt với '血圧' (huyết áp) nói chung — '高血圧' luôn chỉ tình trạng huyết áp cao bất thường. Người bệnh thường được khuyên thay đổi lối sống (ăn nhạt, tập thể dục) hoặc dùng thuốc.