Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

高血圧

kōketsuatsu
cao huyết áp

彼は高血圧のため、塩分を控えるように医者に言われた。

Anh ấy được bác sĩ khuyên hạn chế muối vì bị cao huyết áp.


Y học
chuyên ngành

Tình trạng huyết áp trong động mạch cao hơn mức bình thường, có thể dẫn đến các biến chứng tim mạch.

高血圧は心臓病や脳卒中のリスクを高める。

Cao huyết áp làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

高血圧の患者は定期的に血圧を測定する必要がある。

Bệnh nhân cao huyết áp cần đo huyết áp định kỳ.

Thường được đo bằng đơn vị mmHg (ví dụ: 120/80 mmHg). Có thể là nguyên phát (không rõ nguyên nhân) hoặc thứ phát (do bệnh lý khác).

Cụm từ kết hợp

高血圧の予防phòng ngừa cao huyết áp高血圧の治療điều trị cao huyết áp高血圧のリスクnguy cơ cao huyết áp

Từ đồng nghĩa

高血圧症高血圧状態

Từ trái nghĩa

低血圧

Cụm từ liên quan

血圧を測るcụm từ
đo huyết áp
血圧が高いcụm từ
huyết áp cao

Mẹo hay

Phân biệt 高血圧 và 低血圧

高血圧 (cao huyết áp) là tình trạng nguy hiểm cần kiểm soát, trong khi 低血圧 (huyết áp thấp) thường ít nghiêm trọng hơn nhưng cũng cần theo dõi nếu gây triệu chứng như chóng mặt.

Quy tắc vàng

Cách nói huyết áp trong tiếng Nhật

Khi nói huyết áp, người Nhật thường dùng dạng '血圧がX-Y mmHg' (ví dụ: 血圧が140-90 mmHg). Con số đầu tiên là huyết áp tâm thu (áp lực khi tim co bóp), số thứ hai là huyết áp tâm trương (áp lực khi tim giãn).

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji: 高 (cao) + 血 (huyết) + 圧 (áp). Theo Hán Việt, có thể đọc là 'cao huyết áp' hoặc 'cao huyết lực'. Thuật ngữ y khoa hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh 'hypertension', nhưng dạng kanji đã được sử dụng từ lâu trong y học Đông Á.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong y tế và đời sống hàng ngày. Cần phân biệt với '血圧' (huyết áp) nói chung — '高血圧' luôn chỉ tình trạng huyết áp cao bất thường. Người bệnh thường được khuyên thay đổi lối sống (ăn nhạt, tập thể dục) hoặc dùng thuốc.

Phân tích từ

高
cao
root
+
血
huyết (máu)
root
+
圧
áp (áp lực)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.