Looking up...
“通夜に香典を持参する。”
Mang tiền phúng viếng đến buổi canh thức đêm.
Tiền hay lễ vật mang đến chia buồn trong đám tang, thể hiện lòng thành kính và chia sẻ với gia đình người mất.
葬儀に香典を包む。
Gói tiền phúng viếng trong đám tang.
香典の表書きには「御霊前」と書く。
Trên phong bì tiền phúng viếng, viết 'Ngự Linh Tiền'.
Thường dùng trong bối cảnh tang lễ truyền thống của Nhật Bản. Có thể thay bằng tiền mặt hoặc quà tặng có giá trị. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự là 'tiền phúng viếng' hoặc 'lễ phúng điếu'.
Khi tham dự đám tang tại Nhật Bản, bạn có thể nói: 'この度はご愁傷様です。心からお悔やみ申し上げます。' (Kono tabi wa go shūshōsama desu. Kokoro kara okuyami mōshiagemasu.) nghĩa là 'Trong lúc này, tôi vô cùng chia buồn. Xin gửi lời chia buồn chân thành.' Sau đó, trao phong bì tiền phúng viếng cho người nhà.
1. Không nên mang tiền lẻ (ví dụ: 1 yên, 2 yên) vì có thể gây hiểu lầm. 2. Tránh sử dụng phong bì màu trắng hoặc đỏ (màu trắng tượng trưng cho tang lễ, màu đỏ tượng trưng cho hạnh phúc). Nên dùng phong bì màu đen hoặc bạc. 3. Tại Nhật Bản, số tiền thường là lẻ (3,000 yên, 5,000 yên) để thể hiện sự chân thành.
Từ '香典' gồm hai chữ Hán: '香' (hương, mùi thơm) và '典' (lễ vật). '香' ám chỉ hương thơm của lòng thành kính, trong khi '典' chỉ lễ vật dâng lên. Kết hợp lại, '香典' mang nghĩa 'lễ vật thành kính dâng lên người đã khuất'.
1. Tại Nhật Bản, '香典' thường được mang đến trong buổi lễ tang (通夜 hoặc 葬儀). 2. Số tiền thường là lẻ (ví dụ: 3,000 yên, 5,000 yên) để tránh sự trùng lặp với các con số may mắn như 4 (tượng trưng cho cái chết) hoặc 9 (tượng trưng cho sự vĩnh cửu). 3. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự nhưng thường gọi là 'tiền phúng viếng' hoặc 'lễ phúng điếu', có thể đi kèm với thiệp chia buồn.