Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

香典

kōden
noun★Trung cấp💡 tiền phúng viếng

“通夜に香典を持参する。”

Mang tiền phúng viếng đến buổi canh thức đêm.

trang trọng

Tiền hay lễ vật mang đến chia buồn trong đám tang, thể hiện lòng thành kính và chia sẻ với gia đình người mất.

葬儀に香典を包む。

Gói tiền phúng viếng trong đám tang.

香典の表書きには「御霊前」と書く。

Trên phong bì tiền phúng viếng, viết 'Ngự Linh Tiền'.

💡

Thường dùng trong bối cảnh tang lễ truyền thống của Nhật Bản. Có thể thay bằng tiền mặt hoặc quà tặng có giá trị. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự là 'tiền phúng viếng' hoặc 'lễ phúng điếu'.

Cụm từ kết hợp

香典を包むgói tiền phúng viếng香典を持参するmang tiền phúng viếng香典袋phong bì tiền phúng viếng香典の表書きchữ viết trên phong bì tiền phúng viếng

Từ đồng nghĩa

弔慰金お香典

Cụm từ liên quan

通夜word
buổi canh thức đêm trước ngày tang lễ
葬儀word
lễ tang
お悔やみ申し上げますcụm từ
xin gửi lời chia buồn

💡Mẹo hay

Cách sử dụng '香典' trong giao tiếp

Khi tham dự đám tang tại Nhật Bản, bạn có thể nói: 'この度はご愁傷様です。心からお悔やみ申し上げます。' (Kono tabi wa go shūshōsama desu. Kokoro kara okuyami mōshiagemasu.) nghĩa là 'Trong lúc này, tôi vô cùng chia buồn. Xin gửi lời chia buồn chân thành.' Sau đó, trao phong bì tiền phúng viếng cho người nhà.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc khi mang '香典'

1. Không nên mang tiền lẻ (ví dụ: 1 yên, 2 yên) vì có thể gây hiểu lầm. 2. Tránh sử dụng phong bì màu trắng hoặc đỏ (màu trắng tượng trưng cho tang lễ, màu đỏ tượng trưng cho hạnh phúc). Nên dùng phong bì màu đen hoặc bạc. 3. Tại Nhật Bản, số tiền thường là lẻ (3,000 yên, 5,000 yên) để thể hiện sự chân thành.

📖Nguồn gốc từ

Từ '香典' gồm hai chữ Hán: '香' (hương, mùi thơm) và '典' (lễ vật). '香' ám chỉ hương thơm của lòng thành kính, trong khi '典' chỉ lễ vật dâng lên. Kết hợp lại, '香典' mang nghĩa 'lễ vật thành kính dâng lên người đã khuất'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Tại Nhật Bản, '香典' thường được mang đến trong buổi lễ tang (通夜 hoặc 葬儀). 2. Số tiền thường là lẻ (ví dụ: 3,000 yên, 5,000 yên) để tránh sự trùng lặp với các con số may mắn như 4 (tượng trưng cho cái chết) hoặc 9 (tượng trưng cho sự vĩnh cửu). 3. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự nhưng thường gọi là 'tiền phúng viếng' hoặc 'lễ phúng điếu', có thể đi kèm với thiệp chia buồn.

Phân tích từ

香
hương thơm, lòng thành kính
root
+
典
lễ vật, vật phẩm dâng lên
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.