Looking up...
子供を養育する義務は親にある。
Nghĩa vụ nuôi dưỡng trẻ em thuộc về cha mẹ.
Nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ em hoặc người không tự lập (về mặt thể chất, tinh thần).
親は子供を養育する責任がある。
Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dưỡng con cái.
政府は子育て支援策を強化し、養育環境の整備に努めている。
Chính phủ tăng cường các chính sách hỗ trợ nuôi dạy con cái và nỗ lực cải thiện môi trường nuôi dưỡng.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, giáo dục hoặc xã hội. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng (子供、児童、障害者) hoặc bối cảnh (家庭、制度).
'養育' rộng hơn, bao gồm cả chăm sóc lẫn giáo dục cơ bản, còn '育児' thường chỉ giới hạn trong giai đoạn sơ sinh đến tuổi vị thành niên (nuôi trẻ nhỏ). Ví dụ: '育児休暇' (nghỉ phép nuôi con) nhưng không dùng '養育休暇'.
Luôn kết hợp '養育' với danh từ chỉ đối tượng (子供、児童) hoặc bối cảnh (家庭、制度). Không dùng đơn lẻ như một động từ độc lập trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: '子供を養育する').
Ghép từ hai Hán tự: '養' (dưỡng, nuôi) + '育' (dục, nuôi dạy). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Khác với '教育' (giáo dục, mang tính định hướng tri thức), '養育' nhấn mạnh khía cạnh chăm sóc thể chất, tinh thần và vật chất. Thường dùng trong văn bản pháp lý (luật hôn nhân gia đình, luật trẻ em) hoặc các tài liệu chính thức.