Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 養老保険

養老保険

yōrō hoken
bảo hiểm hưu trí

養老保険に加入することで、老後の生活費を安定させることができます。

Việc tham gia bảo hiểm hưu trí giúp ổn định chi phí sinh hoạt khi về già.


Tài chính
trang trọng

Loại hình bảo hiểm nhân thọ kết hợp tiết kiệm, cung cấp khoản tiền trả khi người tham gia đạt đến độ tuổi nhất định (thường là tuổi nghỉ hưu) hoặc trong trường hợp tử vong.

養老保険は、老後の生活設計に役立つ保険商品です。

Bảo hiểm hưu trí là sản phẩm bảo hiểm hữu ích cho kế hoạch sống khi về già.

養老保険に加入すると、契約時に決めた年齢に達した際に満期保険金が支払われます。

Khi tham gia bảo hiểm hưu trí, khoản tiền bảo hiểm đáo hạn sẽ được chi trả khi bạn đạt đến độ tuổi đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Thường có thời hạn từ 10 năm trở lên, khác với bảo hiểm nhân thọ thuần túy (có thể đóng bất kỳ lúc nào).

Cụm từ kết hợp

養老保険に加入するtham gia bảo hiểm hưu trí養老保険金tiền bảo hiểm hưu trí養老保険の満期đáo hạn bảo hiểm hưu trí

Từ đồng nghĩa

養老保険金老齢保険

Mẹo hay

Phân biệt với bảo hiểm nhân thọ

Bảo hiểm hưu trí (養老保険) có yếu tố tiết kiệm rõ ràng, trong khi bảo hiểm nhân thọ thuần túy (終身保険) chủ yếu nhằm bảo vệ rủi ro tử vong. Khi chọn sản phẩm, cần cân nhắc mục tiêu tài chính dài hạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 養老 (yōrō, dưỡng lão) nghĩa là 'nuôi dưỡng người già' + 保険 (hoken, bảo hiểm) nghĩa là 'bảo hiểm'. Thuật ngữ này phản ánh mục đích chính của sản phẩm: hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kế hoạch nghỉ hưu. Khác với bảo hiểm nhân thọ truyền thống, sản phẩm này tập trung vào mục tiêu tiết kiệm dài hạn hơn là bảo vệ rủi ro tử vong.

Phân tích từ

養老
dưỡng lão (nuôi dưỡng người già)
root
+
保険
bảo hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.