飲食物を提供する
cung cấp đồ ăn thức uốngこのレストランでは、さまざまな飲食物を提供しています。
Nhà hàng này cung cấp đa dạng đồ ăn thức uống.
trang trọng
cung cấp đồ ăn thức uống cho khách hàng hoặc đối tượng cụ thể
ホテルでは、24時間飲食物を提供するサービスがあります。
Khách sạn cung cấp dịch vụ phục vụ đồ ăn thức uống 24 giờ.
イベント会場では、飲食物を提供する業者が複数いました。
Tại hội trường sự kiện, có nhiều nhà cung cấp đồ ăn thức uống.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh (nhà hàng, khách sạn, sự kiện) hoặc dịch vụ công cộng (bệnh viện, trường học).
Cụm từ kết hợp
飲食物を提供する業者nhà cung cấp đồ ăn thức uống飲食物を提供するサービスdịch vụ phục vụ đồ ăn thức uống
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt với các cụm từ tương tự
飲食物を提供する nhấn mạnh vào việc cung cấp cả đồ uống lẫn thức ăn, trong khi 食事を提供する chỉ tập trung vào bữa ăn. 飲食を提供する thiên về hoạt động kinh doanh hơn.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng dịch vụ hoặc quảng cáo. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
Phân tích từ
飲食物
đồ ăn thức uống (飲み物 + 食べ物)
compound nounを
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
grammar particle提供する
cung cấp
verbTừ Điển Nhật Việt