Looking up...
“食物繊維は消化を助ける栄養素です。”
Chất xơ là chất dinh dưỡng hỗ trợ tiêu hóa.
Thành phần trong thực phẩm có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón và kiểm soát lượng đường trong máu.
食物繊維が豊富な食品を摂取することで、腸内環境が改善されます。
Việc bổ sung thực phẩm giàu chất xơ giúp cải thiện môi trường đường ruột.
医師は食物繊維を多く含む食事を勧めています。
Bác sĩ khuyến nghị chế độ ăn nhiều chất xơ.
Chất xơ không thể tiêu hóa được nhưng đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa.
Chất xơ dinh dưỡng, bao gồm hai loại: hòa tan (tan trong nước) và không hòa tan (không tan trong nước).
食物繊維には水溶性と不溶性の2種類があります。
Chất xơ gồm hai loại: hòa tan trong nước và không hòa tan.
Ví dụ về chất xơ hòa tan: pectin trong táo; chất xơ không hòa tan: cellulose trong rau xanh.
Chất xơ hòa tan (ví dụ: yến mạch, đậu) giúp giảm cholesterol và kiểm soát đường huyết, trong khi chất xơ không hòa tan (ví dụ: lúa mì, rau cải) thúc đẩy nhu động ruột.
Nên bổ sung chất xơ thông qua chế độ ăn cân bằng (rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt). Tránh lạm dụng chất xơ bổ sung trừ khi có chỉ định y tế.
Từ ghép Hán-Nhật: 食物 (thực phẩm) + 繊維 (sợi, chất xơ). 繊維 bắt nguồn từ chữ Hán '纖維' (tiêm vi), nghĩa gốc là 'sợi mảnh'.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng và y tế. Không nhầm lẫn với '繊維' (sợi, vải) trong ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm.