Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

食器

shokki
noun★Cơ bản💡 bát đĩa

“食器を洗う”

Rửa bát đĩa

trang trọng

Dụng cụ dùng để đựng thức ăn hoặc đồ uống trong bữa ăn, thường làm bằng sứ, thủy tinh, nhựa hoặc kim loại.

この食器は陶器でできている。

Bát đĩa này được làm bằng sứ.

食器棚に食器を並べる。

Sắp xếp bát đĩa vào tủ bát đĩa.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhà hàng hoặc nơi ăn uống. Có thể bao gồm đĩa, bát, cốc, thìa, đũa, dao, nĩa, v.v.

Cụm từ kết hợp

食器を洗うrửa bát đĩa食器棚tủ bát đĩa食器類các loại bát đĩa食器を並べるsắp xếp bát đĩa食器をしまうcất bát đĩa

Từ đồng nghĩa

食器類食器類食器類

Từ trái nghĩa

調理器具

💡Mẹo hay

Phân biệt 食器 và 調理器具

食器 (shokki) chỉ các dụng cụ dùng để đựng thức ăn trong khi ăn, như đĩa, bát, cốc, thìa, đũa. Còn 調理器具 (chōri kigu) chỉ các dụng cụ dùng để nấu nướng, như nồi, chảo, dao, thớt.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 食器 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhà hàng hoặc nơi ăn uống. Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bữa ăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 食べる (ăn) + 器 (đồ đựng). 食べる (taberu) nghĩa là 'ăn', 器 (utensu) nghĩa là 'đồ đựng, dụng cụ'. Kết hợp lại thành 'đồ đựng thức ăn' (食器).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các vật dụng trong bữa ăn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ '食器類' (shokki-rui) để chỉ chung tất cả các loại bát đĩa.

Phân tích từ

食
ăn
root
+
器
đồ đựng, dụng cụ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.