Looking up...
“食器を洗う”
Rửa bát đĩa
Dụng cụ dùng để đựng thức ăn hoặc đồ uống trong bữa ăn, thường làm bằng sứ, thủy tinh, nhựa hoặc kim loại.
この食器は陶器でできている。
Bát đĩa này được làm bằng sứ.
食器棚に食器を並べる。
Sắp xếp bát đĩa vào tủ bát đĩa.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhà hàng hoặc nơi ăn uống. Có thể bao gồm đĩa, bát, cốc, thìa, đũa, dao, nĩa, v.v.
食器 (shokki) chỉ các dụng cụ dùng để đựng thức ăn trong khi ăn, như đĩa, bát, cốc, thìa, đũa. Còn 調理器具 (chōri kigu) chỉ các dụng cụ dùng để nấu nướng, như nồi, chảo, dao, thớt.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, nhà hàng hoặc nơi ăn uống. Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bữa ăn.
Từ ghép của hai từ: 食べる (ăn) + 器 (đồ đựng). 食べる (taberu) nghĩa là 'ăn', 器 (utensu) nghĩa là 'đồ đựng, dụng cụ'. Kết hợp lại thành 'đồ đựng thức ăn' (食器).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các vật dụng trong bữa ăn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ '食器類' (shokki-rui) để chỉ chung tất cả các loại bát đĩa.