Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

食事指導

shokuji shidō
noun★Trung cấp💡 hướng dẫn dinh dưỡng

“医師から食事指導を受けました。”

Tôi đã nhận được hướng dẫn dinh dưỡng từ bác sĩ.

🏥Y học
trang trọng

Hướng dẫn cụ thể về chế độ ăn uống dành cho bệnh nhân mắc bệnh mãn tính hoặc cần kiểm soát dinh dưỡng.

糖尿病患者には食事指導が不可欠です。

Hướng dẫn dinh dưỡng là không thể thiếu đối với bệnh nhân tiểu đường.

栄養士による食事指導を受けています。

Tôi đang được hướng dẫn dinh dưỡng bởi chuyên gia dinh dưỡng.

💡

Thường được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trong bệnh viện hoặc phòng khám.

Cụm từ kết hợp

食事指導を受けるnhận hướng dẫn dinh dưỡng食事指導を実施するthực hiện hướng dẫn dinh dưỡng食事指導書sổ hướng dẫn dinh dưỡng

Từ đồng nghĩa

栄養指導食生活指導

💡Mẹo hay

Phân biệt với '栄養指導'

'食事指導' tập trung vào chế độ ăn uống hàng ngày, trong khi '栄養指導' có thể bao gồm cả việc bổ sung vitamin hoặc thực phẩm chức năng. Trong bệnh viện, '食事指導' thường đi kèm với thực đơn cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '食事指導'

Chỉ sử dụng khi đề cập đến hướng dẫn chính thức từ chuyên gia y tế về chế độ ăn uống. Không dùng cho lời khuyên dinh dưỡng không chính thức hoặc từ người không có chuyên môn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 食事 (shokuji, nghĩa là 'bữa ăn') và 指導 (shidō, nghĩa là 'hướng dẫn'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 食事 (thực sự) + 指導 (chỉ đạo).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong quản lý bệnh mãn tính như tiểu đường, huyết áp cao hoặc bệnh tim. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực y tế.

Phân tích từ

食事
bữa ăn, chế độ ăn uống
root
+
指導
hướng dẫn, chỉ đạo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.