Looking up...
“医師から食事指導を受けました。”
Tôi đã nhận được hướng dẫn dinh dưỡng từ bác sĩ.
Hướng dẫn cụ thể về chế độ ăn uống dành cho bệnh nhân mắc bệnh mãn tính hoặc cần kiểm soát dinh dưỡng.
糖尿病患者には食事指導が不可欠です。
Hướng dẫn dinh dưỡng là không thể thiếu đối với bệnh nhân tiểu đường.
栄養士による食事指導を受けています。
Tôi đang được hướng dẫn dinh dưỡng bởi chuyên gia dinh dưỡng.
Thường được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trong bệnh viện hoặc phòng khám.
'食事指導' tập trung vào chế độ ăn uống hàng ngày, trong khi '栄養指導' có thể bao gồm cả việc bổ sung vitamin hoặc thực phẩm chức năng. Trong bệnh viện, '食事指導' thường đi kèm với thực đơn cụ thể.
Chỉ sử dụng khi đề cập đến hướng dẫn chính thức từ chuyên gia y tế về chế độ ăn uống. Không dùng cho lời khuyên dinh dưỡng không chính thức hoặc từ người không có chuyên môn.
Từ ghép của 食事 (shokuji, nghĩa là 'bữa ăn') và 指導 (shidō, nghĩa là 'hướng dẫn'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 食事 (thực sự) + 指導 (chỉ đạo).
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong quản lý bệnh mãn tính như tiểu đường, huyết áp cao hoặc bệnh tim. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực y tế.